Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Carmarthen vs Ynyshir Albions, 20h30 ngày 12/9
Kết quả Carmarthen vs Ynyshir Albions
Đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions
Phong độ Carmarthen gần đây
Phong độ Ynyshir Albions gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Carmarthen vs Ynyshir Albions
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions trước đây
-
21/03/2026Carmarthen0 - 0Ynyshir Albions0 - 0D
-
01/11/2025Ynyshir Albions0 - 2Carmarthen0 - 1W
-
29/04/2023Carmarthen2 - 0Ynyshir Albions1 - 0W
-
24/09/2022Ynyshir Albions1 - 5Carmarthen0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions
- Thống kê lịch sử đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Wales FAW nam | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Carmarthen vs Ynyshir Albions: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Carmarthen (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Carmarthen (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Carmarthen thắng
Bại: là số trận Carmarthen thua
Thắng: là số trận Carmarthen thắng
Bại: là số trận Carmarthen thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Carmarthen và Ynyshir Albions trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 | 18 | T T T B T T |
| 2 | Newtown AFC | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 1 | 14 | 16 | T T H T T T |
| 3 | Bala Town F.C. | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 4 | Mold Alexandra | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 14 | B T T T H T |
| 5 | Bangor 1876 | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 7 | 14 | T T T T H H |
| 6 | Caersws | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | H T B T T T |
| 7 | Porthmadog | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H T B H B |
| 8 | Llanuwchllyn | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 15 | -6 | 10 | T B H B T T |
| 9 | Guilsfield | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 9 | T H H B T B |
| 10 | Rhyl FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T H B T H |
| 11 | Buckley Town | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 | 7 | B H B T B T |
| 12 | Denbigh Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 15 | -4 | 4 | B B B H B B |
| 13 | Holyhead | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 14 | Ruthin Town FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B T H B B B |
| 15 | Penrhyncoch | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 21 | -18 | 1 | B B B H B B |
| 16 | Gresford | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 19 | -18 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
