Kết quả Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ, 16h30 ngày 11/09
Kết quả Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ
Đối đầu Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ
Phong độ Box Hill Nữ gần đây
Phong độ FC Bulleen Lions Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.85O 2.75
0.76U 2.75
1.001
1.73X
3.802
3.60Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.84O 1.25
0.94U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026 » vòng
-
Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ: Diễn biến chính
-
48'Kiara Bercelli
1-0 -
61'
2-0 -
76'2-0
-
90'2-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Box Hill Nữ vs FC Bulleen Lions Nữ: Số liệu thống kê
-
Box Hill NữFC Bulleen Lions Nữ
-
1Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
148Pha tấn công158
-
-
74Tấn công nguy hiểm107
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Box Hill (W) | 26 | 19 | 3 | 4 | 67 | 27 | 40 | 60 | T T T H T T |
| 2 | Essendon Royals (W) | 26 | 18 | 2 | 6 | 77 | 31 | 46 | 56 | T T T T T B |
| 3 | Avondale FC (W) | 26 | 16 | 4 | 6 | 65 | 27 | 38 | 52 | T T T H H T |
| 4 | FC Bulleen Lions (W) | 26 | 16 | 4 | 6 | 59 | 28 | 31 | 52 | H T B T T B |
| 5 | South Melbourne (W) | 26 | 13 | 6 | 7 | 49 | 25 | 24 | 45 | H B B B T T |
| 6 | Boroondara Eagles (W) | 26 | 14 | 3 | 9 | 53 | 40 | 13 | 45 | T T T B H H |
| 7 | Alamein (W) | 26 | 13 | 3 | 10 | 34 | 27 | 7 | 42 | H B B T B T |
| 8 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 26 | 11 | 2 | 13 | 48 | 54 | -6 | 35 | B T T B T B |
| 9 | Heidelberg United (W) | 26 | 9 | 5 | 12 | 38 | 48 | -10 | 32 | H B T T B T |
| 10 | Preston Lions (W) | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 47 | -16 | 30 | B T T B H T |
| 11 | Keilor Park (W) | 26 | 7 | 6 | 13 | 25 | 45 | -20 | 27 | H B B T B H |
| 12 | Spring Hills FC (W) | 26 | 8 | 2 | 16 | 30 | 46 | -16 | 26 | B B B B B B |
| 13 | Bentleigh Greens (W) | 26 | 3 | 3 | 20 | 22 | 81 | -59 | 12 | H T B T H B |
| 14 | Melbourne City Youth(W) | 26 | 2 | 1 | 23 | 22 | 94 | -72 | 7 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

