Kết quả Caernarfon vs Penybont FC, 01h45 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.78O 2.75
1.00U 2.75
0.801
1.95X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.82O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Caernarfon vs Penybont FC
-
Sân vận động: The Oval
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 2
-
Caernarfon vs Penybont FC: Diễn biến chính
-
5'Zack Clarke
1-0 -
19'1-1
Tom Mehew -
31'Chris Marriott1-1
-
33'1-2
Ryan HILL -
41'Danny Gossett1-2
-
71'Jake Canavan
Adrian Cieslewicz1-2 -
71'Paulo Mendes
Danny Gossett1-2 -
71'Mathew Jones
Chris Marriott1-2 -
75'Ryan Sears1-2
-
86'1-2Chris Venables
Nathan Wood -
86'1-2Tyler Walker
Ethan Cann -
86'1-2Ethan Vaughan
Eduino Vaz -
89'Darren Thomas
Sion Bradley1-2 -
90'1-2Noah Daley
Owen Pritchard
-
Caernarfon vs Pen-y-Bont FC: Đội hình chính và dự bị
-
Caernarfon4-2-3-1Pen-y-Bont FC4-2-3-11connor robert23Chris Marriott4Jordan Piggott16Ben Nash27Ryan Sears14Noah Edwards8Danny Gossett19Sion Bradley11Adrian Cieslewicz29Osian Evans9Zack Clarke10Ethan Cann19Ryan HILL8Owen Pritchard7Nathan Wood20Marinho Manga4Tom Mehew32Liam Shephard6Mael Davies16Max Melbourne12Eduino Vaz1Daniel Higgs
- Đội hình dự bị
-
3Mathew Jones6Jake Canavan7Paulo Mendes10Darren Thomas17Jack Williams5Phil Mooney30Charlie GriffithEthan Vaughan 33Chris Venables 9Tyler Walker 99Noah Daley 11Alexander Anthony Pennock 25Jay Price 35Ioan Phillips 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Huw GriffithsRhys Griffiths
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Caernarfon vs Penybont FC: Số liệu thống kê
-
CaernarfonPenybont FC
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
86Pha tấn công88
-
-
49Tấn công nguy hiểm49
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 22 | T T T T T T |
| 2 | Barry Town United | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 9 | 12 | 21 | T T T T B T |
| 3 | Caernarfon | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 9 | 14 | 18 | T T T B T T |
| 4 | Pen-y-Bont FC | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 18 | T T H H T T |
| 5 | Connahs Quay Nomads FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T T T H B |
| 6 | Llandudno | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 15 | T B T B T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | B B T T H H |
| 8 | Colwyn Bay | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 13 | B T B T B T |
| 9 | Airbus UK Broughton | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | T B B T T B |
| 10 | Cambrian Clydach | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | T T B H H T |
| 11 | Haverfordwest County | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | B B B T H T |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 7 | B T B B B B |
| 13 | Flint Town | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B H B B H |
| 14 | Trefelin | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 19 | -16 | 2 | B B H B H B |
| 15 | Ammanford | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 21 | -17 | 2 | B B H B B B |
| 16 | Holywell | 8 | 0 | 1 | 7 | 11 | 29 | -18 | 1 | B B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

