Kết quả Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak, 22h30 ngày 14/08
Kết quả Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak
Đối đầu Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak
Phong độ Qizilqum Zarafshon gần đây
Phong độ Mashal Muborak gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.80O 2.5
1.20U 2.5
0.611
1.73X
3.302
4.20Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.88O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 17
-
Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak: Diễn biến chính
-
10'Otabek Jurakuziev(Assists:Ruslan Roziev)
1-0 -
34'Shakhzod Rakhmatullaev
2-0 -
45'Giyosdzhon Rizoqulov2-0
-
46'Elbek Otakulov
Ruslan Roziev2-0 -
46'2-0Ilkhomzhon Abduganiev
Ifeanyi Ifeanyi -
46'2-0Khumoyun Murtazaev
Ibrohim Ganikhonov -
46'2-0Makhmud Jurabaev
Vlatko Stojanovski -
51'2-0Strahinja Bosnjak
Sherzod Fayziev -
62'2-0Muhammadbobur Muydinov
Tokhirbek Tukhtasinov -
73'Jaba Jighauri2-0
-
73'2-0Komilzhon Tozhidinov
-
76'Maykon Douglas2-0
-
77'Roman Papariga
Shakhzod Rakhmatullaev2-0 -
77'Shahzod Turopov
Jaba Jighauri2-0 -
83'Islom Kenjabaev
Otabek Jurakuziev2-0 -
90'Ozodbek Ergashev
Fayzullo Jumankuziev2-0
-
Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak: Đội hình chính và dự bị
-
Qizilqum Zarafshon4-3-3Mashal Muborak3-4-31Farkhod Rakhmatov44Giyosdzhon Rizoqulov40Nodirkhon Nematkhonov15Nikola Kumburovic77Diyor Rahmatilloev8Shakhzod Rakhmatullaev70Maykon Douglas31Jaba Jighauri88Otabek Jurakuziev47Ruslan Roziev7Fayzullo Jumankuziev24Ifeanyi Ifeanyi7Vlatko Stojanovski9Ibrohim Ganikhonov19Tokhirbek Tukhtasinov5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov2Zafarbek Akramov70Azizbek Choriyev37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar35Doston Tukhtaboev
- Đội hình dự bị
-
45Ozodbek Ergashev10Islom Kenjabaev14Elbek Otakulov97Roman Papariga11Luka Ratkovic99Khumoyunshokh Sayyotov23Samandar Shukurillaev9Shahzod Turopov4Ilkhomzhon VakhobovIlkhomzhon Abduganiev 18Bobur Askarov 99Strahinja Bosnjak 4Pavel Bureev 63Makhmud Jurabaev 11Samandar Jurabekov 25Khumoyun Murtazaev 10Muhammadbobur Muydinov 22Doniyorjon Narzullaev 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Khamidzhon AktamovAleksandr Khomyakov
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak: Số liệu thống kê
-
Qizilqum ZarafshonMashal Muborak
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
64Pha tấn công80
-
-
41Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 | 48 | T T B T B T |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 | 46 | H T H H T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 21 | 12 | 5 | 4 | 36 | 19 | 17 | 41 | T T T T H T |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 | 35 | T B T T H T |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 | 34 | H T T H B B |
| 6 | OTMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 | 32 | T B B H T B |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 | 31 | H B B B T T |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 | 30 | B B T T B T |
| 9 | Dinamo Samarqand | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 | 30 | B H T H H T |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 | 28 | T T T B T H |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 | 26 | B T B T T B |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 | 23 | B B H H T B |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 | 21 | T H B B B H |
| 14 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 | 20 | H T T H H B |
| 15 | Kuruvchi Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 | 19 | B B B B B B |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

