Kết quả Wuhan Three Towns vs Henan Football Club, 18h35 ngày 12/09
Kết quả Wuhan Three Towns vs Henan Football Club
Nhận định, Soi kèo Wuhan Three Towns vs Henan 18h35 ngày 12/09: Nhấn chìm chủ nhà
Đối đầu Wuhan Three Towns vs Henan Football Club
Phong độ Wuhan Three Towns gần đây
Phong độ Henan Football Club gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.80O 2.75
0.81U 2.75
0.991
2.49X
3.652
2.36Hiệp 1+0
0.97-0
0.81O 1.25
1.04U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuhan Three Towns vs Henan Football Club
-
Sân vận động: wuhan sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 18
-
Wuhan Three Towns vs Henan Football Club: Diễn biến chính
-
52'Jhonder Leonel Cadiz
1-0 -
58'1-0Yihao Zhong
Zheng Dalun -
77'1-0Nebijan Muhmet
Shinar Yeljan -
77'1-0Abraham Halik
Huang Ruifeng -
81'1-0Nebijan Muhmet
-
82'Liao Chengjian
Zhang Xiaobin1-0 -
82'Wang Jinxian
Antoine Leautey1-0 -
83'1-0Oliver Gerbig
Chao He -
84'Zheng Kaimu1-0
-
87'Liu Yiming
Gustavo Affonso Sauerbeck1-0 -
90'Zhechao Chen
Haofeng Xu1-0 -
90'Zhechao Chen1-0
-
90'1-1
Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Pedro Henryque Pereira dos Santos) -
90'Zheng Kaimu1-1
-
Wuhan Three Towns vs Henan Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Wuhan Three Towns4-2-3-1Henan Football Club4-2-3-122Fang Jingqi4Haofeng Xu11Li Ang13Zheng Kaimu23Ming Tian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva18Zhang Xiaobin10Kilian Bevis7Gustavo Affonso Sauerbeck50Antoine Leautey29Jhonder Leonel Cadiz9Gustavo Henrique da Silva Sousa29Zheng Dalun10Bruno Nazario8Pedro Henryque Pereira dos Santos6Wang Shangyuan21Chao He4Shinar Yeljan2Iago Justen Maidana Martins23Lucas Maia22Huang Ruifeng33Shi Chenglong
- Đội hình dự bị
-
15Zhechao Chen31Jiayu Guo12Liao Chengjian5Shenyuan Li19Liu Yiming6Long Wei16Zixi Min28Yi Denny Wang8Wang Jinxian21Jizheng Xiong9Zheng Haoqian30Zhong Jin BaoAbdurasul Abudulam 13Xulin Fan 30Oliver Gerbig 3Abraham Halik 15Jiahui Liu 5Yixin Liu 27Nebijan Muhmet 11Wang Guoming 18Jinshuai Wang 17Yang Kuo 16Yang Yilin 25Yihao Zhong 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo SoaresDaniel Antonio Lopes Ramos
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuhan Three Towns vs Henan Football Club: Số liệu thống kê
-
Wuhan Three TownsHenan Football Club
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc11
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài15
-
-
1Cản sút4
-
-
10Sút Phạt11
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
332Số đường chuyền528
-
-
76%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
4Thay người4
-
-
5Đánh chặn4
-
-
9Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công3
-
-
15Thử thách6
-
-
7Successful center15
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass26
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
93Pha tấn công126
-
-
59Tấn công nguy hiểm73
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm17
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
47Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.74
-
-
1.05Cú sút trúng đích1.13
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
17Số quả tạt chính xác37
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
34Phá bóng29
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 27 | H B H H H H |
| 13 | Tianjin Tigers | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 4 | 25 | B B H H T T |
| 14 | Liaoning Tieren | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 47 | -13 | 25 | B B H B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 25 | 5 | 11 | 9 | 38 | 42 | -4 | 21 | H B H T H H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

