Kết quả Lugano vs Young Boys, 00h00 ngày 13/09
Kết quả Lugano vs Young Boys
Đối đầu Lugano vs Young Boys
Phong độ Lugano gần đây
Phong độ Young Boys gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.92O 3.5
0.97U 3.5
0.891
2.43X
4.052
2.38Hiệp 1+0
0.96-0
0.92O 1.5
0.99U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lugano vs Young Boys
-
Sân vận động: Cornaredo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 8
-
Lugano vs Young Boys: Diễn biến chính
-
2'Daniel dos Santos Barros(Assists:Antonios Papadopoulos)
1-0 -
21'Elias Pihlstrom
Renato Steffen1-0 -
28'1-1
Samuel Essende(Assists:Christian Fassnacht) -
45'1-2
Christian Fassnacht -
46'Felix Gebhardt
David von Ballmoos1-2 -
46'1-2Lewin Blum
Isaac Schmidt -
49'Lars Lukas Mai1-2
-
61'1-2Sandro Lauper
-
62'Antonios Papadopoulos1-2
-
65'1-2Bahereba Guirassy
Alan Virginius -
67'Albian Ajeti
Lars Lukas Mai1-2 -
68'Ezgjan Alioski
Yanis Cimignani1-2 -
75'Daniel dos Santos Barros1-2
-
80'Albian Ajeti(Assists:Dereck Moncada)
2-2 -
81'2-2Mamadou Kaly Sene
Samuel Essende -
86'2-2Moritz Jenz
Sandro Lauper -
86'2-2Dominik Pech
Armin Gigovic -
89'Beckham Castro
Dereck Moncada2-2 -
90'2-2Marvin Keller
-
Lugano vs Young Boys: Đội hình chính và dự bị
-
Lugano3-5-2Young Boys4-2-3-116David von Ballmoos3Hannes Delcroix17Lars Lukas Mai6Antonios Papadopoulos21Yanis Cimignani27Daniel dos Santos Barros8Anto Grgic25Uran Bislimi2Bekhruzjon Karimov30Dereck Moncada11Renato Steffen99Samuel Essende16Christian Fassnacht10Alvyn Sanches7Alan Virginius8Armin Gigovic6Edimilson Fernandes22Isaac Schmidt30Sandro Lauper23Loris Benito33Stefan Bukinac1Marvin Keller
- Đội hình dự bị
-
23Gjan Ajdin9Albian Ajeti7Ezgjan Alioski18Joel Bichsel22Beckham Castro28Felix Gebhardt4Damian Kelvin14Ahmed Kendouci24Elias PihlstromLewin Blum 27E. Etoski 34Bahereba Guirassy 12Saidy Janko 17Moritz Jenz 4Joel Mall 18Dominik Pech 13Mamadou Kaly Sene 9Noe Tschanz 52
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattia Croci-TortiRaphael Wicky
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Lugano vs Young Boys: Số liệu thống kê
-
LuganoYoung Boys
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
13Sút Phạt8
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
552Số đường chuyền388
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị2
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
7Đánh chặn5
-
-
13Ném biên16
-
-
2Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách3
-
-
10Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass35
-
-
116Pha tấn công95
-
-
41Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
42Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng2.32
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.02
-
-
0.52xG Set Play0.3
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.32
-
-
1.41Cú sút trúng đích2.17
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
21Số quả tạt chính xác15
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
21Phá bóng18
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

