Kết quả Malmo FF vs Orgryte, 21h30 ngày 13/09
Kết quả Malmo FF vs Orgryte
Đối đầu Malmo FF vs Orgryte
Phong độ Malmo FF gần đây
Phong độ Orgryte gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.08+1.5
0.80O 3.25
0.98U 3.25
0.881
1.38X
4.802
6.80Hiệp 1-0.5
0.83+0.5
1.05O 1.25
0.84U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malmo FF vs Orgryte
-
Sân vận động: Eleda Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Malmo FF vs Orgryte: Diễn biến chính
-
20'Jovan Milosavljevic
Kenan Busuladzic0-0 -
49'0-0Anton Andreasson
Viktor Ekblom -
52'Adrian Skogmar0-0
-
58'Jovan Milosavljevic(Assists:Theodor Lundbergh)
1-0 -
68'Isaac Assibu
Theodor Lundbergh1-0 -
68'Noah Astrand
Gabriel Dal Toe Busanello1-0 -
71'Otto Rosengren
2-0 -
74'Anton Hoog2-0
-
77'2-0Johan Hammar
Christoffer Styffe -
77'2-0David Obou
Daniel Paulson -
77'2-0Marlon Ebietomere
Benjamin Laturnus -
80'Stian Gregersen2-0
-
82'2-1
Tobias Sana -
86'Viggo Jeppsson
Anton Hoog2-1 -
86'Bleon Kurtulus
Malte Frejd Palsson2-1 -
86'2-1Hampus Dahlqvist
Sebastian Lagerlund -
90'Bleon Kurtulus(Assists:Otto Rosengren)
3-1 -
90'Owen Parker-Price(OW)4-1
-
Malmo FF vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị
-
Malmo FF4-4-2Orgryte5-4-11Robin Olsen25Gabriel Dal Toe Busanello44Malte Frejd Palsson2Stian Gregersen17Jens Stryger Larsen47Theodor Lundbergh37Adrian Skogmar7Otto Rosengren40Kenan Busuladzic45Anton Hoog32Daniel Tristan Gudjohnsen32Viktor Ekblom17William Hofvander23Owen Parker-Price8Benjamin Laturnus22Tobias Sana18Adam Andersson33Sebastian Lagerlund6Mikael Dyrestam5Christoffer Styffe14Daniel Paulson44Hampus Gustafsson
- Đội hình dự bị
-
39Isaac Assibu27Johan Dahlin42Viggo Jeppsson23Noah Astrand6Yanis Karabelyov4Bleon Kurtulus15Mayckel Lahdo28Jovan MilosavljevicAnton Andreasson 19Jonathan Azulay 3Hampus Dahlqvist 16Marlon Ebietomere 29Johan Hammar 25David Obou 11Michael Parker 2Alex Rahm 34Charlie Vindehall 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromSoren Borjesson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Malmo FF vs Orgryte: Số liệu thống kê
-
Malmo FFOrgryte
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
25Tổng cú sút7
-
-
12Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
11Sút Phạt18
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
524Số đường chuyền404
-
-
89%Chuyền chính xác82%
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị4
-
-
2Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua10
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn5
-
-
19Ném biên21
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
3Thử thách3
-
-
10Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass16
-
-
124Pha tấn công59
-
-
74Tấn công nguy hiểm26
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
39Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.34Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.16
-
-
0.36xG Set Play0.43
-
-
2.34Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.59
-
-
4.06Cú sút trúng đích0.81
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
25Số quả tạt chính xác11
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
13Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

