Kết quả IK Sirius FK vs Malmo FF, 00h00 ngày 01/09
Kết quả IK Sirius FK vs Malmo FF
Nhận định, Soi kèo Sirius vs Malmo 0h00 ngày 01/09: Đe dọa ngôi đầu
Phong độ IK Sirius FK gần đây
Phong độ Malmo FF gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
1.02O 3
0.83U 3
1.031
1.86X
3.952
3.45Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.90O 1.25
0.88U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Sirius FK vs Malmo FF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
IK Sirius FK vs Malmo FF: Diễn biến chính
-
21'Tobias Anker0-0
-
34'0-0Diego Garcia Campos
-
43'Mohamed Soumah0-0
-
44'0-1
Diego Garcia Campos(Assists:Theodor Lundbergh) -
53'0-1Adrian Skogmar
-
55'Zalan Vancsa
Odera Samuel Adindu0-1 -
55'Neo Jonsson
Victor Svensson0-1 -
55'Jesper Uneken
Joakim Persson0-1 -
63'0-1Malte Frejd Palsson
Stian Gregersen -
63'0-1Erik Botheim
Diego Garcia Campos -
63'0-1Isaac Assibu
Jovan Milosavljevic -
74'0-1Bleon Kurtulus
Theodor Lundbergh -
86'0-1Noah Astrand
Sead Haksabanovic
-
IK Sirius FK vs Malmo FF: Đội hình chính và dự bị
-
IK Sirius FK4-2-3-1Malmo FF4-1-3-234David Celic22Oscar Krusnell4Tobias Anker2Mohamed Soumah5Henrik Castegren6Marcus Lindberg10Melker Heier7Joakim Persson24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu11Isak Bjerkebo9Diego Garcia Campos29Sead Haksabanovic45Anton Hoog28Jovan Milosavljevic47Theodor Lundbergh37Adrian Skogmar17Jens Stryger Larsen5Andrej Djuric2Stian Gregersen25Gabriel Dal Toe Busanello1Robin Olsen
- Đội hình dự bị
-
1Ismael Diawara20Victor Ekstrom17Neo Jonsson36August Ljungberg21Charlie Nilden15Simon Sandberg9Jesper Uneken30Zalan Vancsa18Adam WikmanIsaac Assibu 39Erik Botheim 20Johan Dahlin 27Daniel Tristan Gudjohnsen 32Viggo Jeppsson 42Noah Astrand 23Yanis Karabelyov 6Bleon Kurtulus 4Malte Frejd Palsson 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christer MattiassonHenrik Rydstrom
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Sirius FK vs Malmo FF: Số liệu thống kê
-
IK Sirius FKMalmo FF
-
7Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút5
-
-
15Sút Phạt16
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
462Số đường chuyền427
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
3Đánh chặn1
-
-
23Ném biên16
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách11
-
-
4Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass24
-
-
103Pha tấn công90
-
-
66Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng0.98
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.05xG Set Play0.48
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.98
-
-
0.24Cú sút trúng đích1.51
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
29Số quả tạt chính xác14
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
7Phá bóng36
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B T T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

