Kết quả Hammarby vs GAIS, 21h30 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.07+1.25
0.81O 3
0.98U 3
0.881
1.46X
4.202
5.50Hiệp 1-0.5
1.02+0.5
0.86O 1.25
1.00U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby vs GAIS
-
Sân vận động: Soderstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 18
-
Hammarby vs GAIS: Diễn biến chính
-
6'Victor Lind
1-0 -
11'Paulos Abraham(Assists:Victor Lind)
2-0 -
43'2-0Henry Sletsjoe
-
46'2-0Oscar Pettersson
Max Andersson -
58'2-0Dennis Collander
Robert Frosti Thorkelsson -
58'2-0Nikola Vasic
Samuel Salter -
66'Tesfaldet Tekie
Oscar Johansson2-0 -
71'2-0Simon Jorgensen
Rasmus Johansson -
76'2-0Matteo de Brienne
-
84'Suwaibou Kebbeh
Paulos Abraham2-0 -
84'Oscar Steinke Branby
Amin Boudri2-0 -
84'2-0Mohamed Bawa
William Milovanovic -
90'Waylon Renecke
Frederik Franck Winther2-0 -
90'Ibrahima Fofana
Montader Madjed2-0
-
Hammarby vs GAIS: Đội hình chính và dự bị
-
Hammarby4-3-3GAIS4-3-31Warner Hahn16Noah Persson3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson2Hampus Skoglund17Amin Boudri8Markus Karlsson11Oscar Johansson9Victor Lind7Paulos Abraham26Montader Madjed16Max Andersson20Samuel Salter11Rasmus Johansson8William Milovanovic10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson6August Wangberg22Anes Cardaklija4Oskar Agren2Matteo de Brienne1Mergim Krasniqi
- Đội hình dự bị
-
20Nahir Besara45Filip Jakobsson6Ibrahima Fofana15Oliver Hagen27Felix Jakobsson30Suwaibou Kebbeh24Waylon Renecke31Oscar Steinke Branby5Tesfaldet TekieBlessing Dankwah 26Mohamed Bawa 27Filip Beckman 24Dennis Collander 34Robin Sixten Frej 12Andreas Hermansen 33Simon Jorgensen 14Oscar Pettersson 32Nikola Vasic 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marti CifuentesFredrik Holmberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby vs GAIS: Số liệu thống kê
-
HammarbyGAIS
-
8Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
28Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
9Cản sút5
-
-
18Sút Phạt12
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
697Số đường chuyền356
-
-
87%Chuyền chính xác74%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị2
-
-
1Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn4
-
-
15Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách15
-
-
6Successful center1
-
-
35Long pass18
-
-
100Pha tấn công110
-
-
67Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
62Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.48Bàn thắng kỳ vọng0.52
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.83xG Set Play0
-
-
2.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.52
-
-
2.88Cú sút trúng đích0.4
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
17Số quả tạt chính xác8
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
11Phá bóng15
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

