Kết quả Hammarby vs Brommapojkarna, 19h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
1.00+2
0.88O 3.5
0.99U 3.5
0.871
1.17X
6.502
11.00Hiệp 1-0.75
0.78+0.75
1.08O 1.5
1.05U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby vs Brommapojkarna
-
Sân vận động: Soderstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Hammarby vs Brommapojkarna: Diễn biến chính
-
8'Paulos Abraham(Assists:Victor Lind)
1-0 -
29'1-1
Mads Kristian Hansen(Assists:Oliver Zanden) -
45'Markus Karlsson(Assists:Montader Madjed)
2-1 -
56'Frederik Franck Winther(Assists:Victor Lind)
3-1 -
61'3-1David Isso
Anton Kurochkin -
64'Ibrahima Fofana3-1
-
64'Oscar Johansson
Frank Junior Adjei3-1 -
64'Nahir Besara
Oscar Steinke Branby3-1 -
79'3-1Bidemi Amole
Pavle Vagic -
79'3-1Obilor Denzel Okeke
Kaare Barslund -
79'3-1Rasmus Bergvall
Rasmus Orqvist -
82'Tesfaldet Tekie
Montader Madjed3-1 -
89'Suwaibou Kebbeh
Paulos Abraham3-1 -
90'Oliver Hagen
Oscar Johansson3-1
-
Hammarby vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị
-
Hammarby4-2-3-1Brommapojkarna5-4-11Warner Hahn16Noah Persson3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana2Hampus Skoglund8Markus Karlsson28Frank Junior Adjei9Victor Lind31Oscar Steinke Branby26Montader Madjed7Paulos Abraham20Wilmer Odefalk9Mads Kristian Hansen27Kaare Barslund21Simon Strand17Anton Kurochkin11Rasmus Orqvist4Oskar Cotton2Pavle Vagic3Andreas Troelsen6Oliver Zanden1Leo Cavallius
- Đội hình dự bị
-
20Nahir Besara4Victor Eriksson15Oliver Hagen27Felix Jakobsson45Filip Jakobsson11Oscar Johansson30Suwaibou Kebbeh24Waylon Renecke5Tesfaldet TekieBidemi Amole 12Rasmus Bergvall 22Lukas Bjorklund 30Davor Blazevic 25Mohamed Wael Derbali 24David Isso 34Obilor Denzel Okeke 7Kamilcan Sever 14Jordan Simpson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marti CifuentesOlof Mellberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê
-
HammarbyBrommapojkarna
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
7Cản sút5
-
-
10Sút Phạt16
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
633Số đường chuyền408
-
-
91%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị5
-
-
1Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn10
-
-
18Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công14
-
-
5Thử thách9
-
-
6Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass27
-
-
150Pha tấn công50
-
-
80Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
29Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.91Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.41
-
-
1xG Set Play0.11
-
-
1.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.51
-
-
2.41Cú sút trúng đích0.45
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
17Số quả tạt chính xác7
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
19Phá bóng16
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

