Kết quả Halmstads vs GAIS, 21h30 ngày 09/08
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.04-0.75
0.84O 2.5
0.75U 2.5
0.951
4.75X
3.802
1.67Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.83O 1.25
1.21U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs GAIS
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 16
-
Halmstads vs GAIS: Diễn biến chính
-
61'0-0Max Andersson
Oscar Pettersson -
61'0-0August Wangberg
Robin Sixten Frej -
61'0-0Samuel Salter
Nikola Vasic -
63'0-0Max Andersson
-
65'0-1
Samuel Salter(Assists:Matteo de Brienne) -
69'Vincent Johansson
Rocco Ascone0-1 -
73'Omar Faraj
Malte Persson0-1 -
77'0-2
Samuel Salter(Assists:August Wangberg) -
78'Oliver Kapsimalis
Marvin Illary0-2 -
82'0-2Dennis Collander
William Milovanovic -
88'0-2Simon Jorgensen
Rasmus Johansson
-
Halmstads vs GAIS: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads4-4-2GAIS4-3-31Tim Ronning24Rami Kaib3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman14Hussein Carneil6Joel Allansson27Rocco Ascone19Marvin Illary18Malte Persson11Ludvig Arvidsson32Oscar Pettersson21Nikola Vasic11Rasmus Johansson8William Milovanovic10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson12Robin Sixten Frej4Oskar Agren24Filip Beckman2Matteo de Brienne1Mergim Krasniqi
- Đội hình dự bị
-
25Aleksander Nilsson9Omar Faraj13Vincent Johansson22Oliver Kapsimalis8Niilo Maenpaa21Joel Nilsson4Filip Schyberg16Erko Tougjas35Adam WihedMax Andersson 16Mohamed Bawa 27Anes Cardaklija 22Dennis Collander 34Joackim Aberg 7Simon Jorgensen 14Samuel Salter 20Ajdin Nuhic 30August Wangberg 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundFredrik Holmberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs GAIS: Số liệu thống kê
-
HalmstadsGAIS
-
7Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút20
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút5
-
-
10Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
328Số đường chuyền555
-
-
82%Chuyền chính xác87%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn3
-
-
23Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách6
-
-
3Successful center14
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass37
-
-
74Pha tấn công122
-
-
39Tấn công nguy hiểm66
-
-
0Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.54
-
-
0.13xG Set Play0.03
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.57
-
-
0.67Cú sút trúng đích1.64
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
19Số quả tạt chính xác25
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
30Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 | 48 | H B B B T T |
| 2 | Djurgardens | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 | 41 | B T T T T T |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 19 | T T B B T B |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

