Kết quả Sport Podbrezova vs KFC Komarno, 22h00 ngày 13/09
Kết quả Sport Podbrezova vs KFC Komarno
Đối đầu Sport Podbrezova vs KFC Komarno
Phong độ Sport Podbrezova gần đây
Phong độ KFC Komarno gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.91O 3
0.96U 3
0.801
1.85X
3.552
3.35Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.82O 1.25
0.97U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Podbrezova vs KFC Komarno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 8
-
Sport Podbrezova vs KFC Komarno: Diễn biến chính
-
11'0-1
Kristóf Domonkos(Assists:Jan Bernat) -
31'Rene Rantusa Lampreht0-1
-
43'0-1Filip Kiss
-
46'Samuel Stefanik
Maksym Khyminets0-1 -
51'Vincent Chyla0-1
-
54'0-1Jakub Sylvestr
-
55'Jan Krivak0-1
-
61'0-1Filip Kiss
-
64'0-1Nikita Vlasenko
Andy Masaryk -
65'Karlo Miljanic
Vincent Chyla0-1 -
65'Simon Fasko
Jan Krivak0-1 -
71'Samuel Stefanik(Assists:Rene Rantusa Lampreht)
1-1 -
80'1-1Andriy Gavrylenko
Jan Bernat -
80'1-1Ganbold Ganbayar
Jakub Sylvestr -
80'Luka Silagadze
Balsa Mrvaljevic1-1 -
90'1-1Okiki Akinwande
Adam Krcik
-
Sport Podbrezova vs KFC Komarno: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Podbrezova3-4-3KFC Komarno4-4-270Lukas Domanisky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37Jakub Luka14Maksym Khyminets13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik8Ondrej Deml9Martin Chrien11Balsa Mrvaljevic12Dominik Zak9Jakub Sylvestr77Andy Masaryk14Filip Kiss10Kristóf Domonkos23Jan Bernat37Adam Krcik21Robert Pillar5Dominik Spiriak8Simon Smehyl32Branislav Pindroch
- Đội hình dự bị
-
23Simon Fasko25Radek Kejval27Karlo Miljanic41Ivan Rehak66Matus Rusnak19Saibo Saidy7Luka Silagadze26Samuel Stefanik6Samson TijaniOkiki Akinwande 55Filip Dlubac 1Ganbold Ganbayar 7Andriy Gavrylenko 44Matheus Izidorio Leoni 20Emmanuel Oppong 28Jakub Palan 18Nándor Tamás 22Nikita Vlasenko 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roman Skuhravy
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Sport Podbrezova vs KFC Komarno: Số liệu thống kê
-
Sport PodbrezovaKFC Komarno
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
22Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút1
-
-
13Sút Phạt16
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
475Số đường chuyền330
-
-
79%Chuyền chính xác71%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn7
-
-
21Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách10
-
-
12Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass37
-
-
113Pha tấn công91
-
-
81Tấn công nguy hiểm50
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
57Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
1.09Cú sút trúng đích0.46
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
27Số quả tạt chính xác16
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
20Phá bóng41
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

