Kết quả Spartak Trnava vs FK Kosice, 01h30 ngày 13/09
Kết quả Spartak Trnava vs FK Kosice
Đối đầu Spartak Trnava vs FK Kosice
Phong độ Spartak Trnava gần đây
Phong độ FK Kosice gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.80O 3
0.89U 3
0.871
1.75X
3.702
3.60Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.84O 1.25
0.94U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Trnava vs FK Kosice
-
Sân vận động: Antona Malatinskeho Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 8
-
Spartak Trnava vs FK Kosice: Diễn biến chính
-
3'0-1
Matej Madlenak(Assists:Osman Kakay) -
18'Marin Lausic
1-1 -
36'Azango Philip Elayo(Assists:Kristian Kostana)
2-1 -
45'2-1David Gallovic
-
48'Sebastian Kosa(OW)3-1
-
57'Erik Sabo3-1
-
57'3-1Dominik Kruzliak
-
57'Kudlicka Timotej3-1
-
62'3-1Taylor Moore
-
62'Roman Begala
Giorgi Moistsrapishvili3-1 -
62'David Poltak
Filip Trello3-1 -
64'Erik Sabo(Assists:Marin Lausic)
4-1 -
66'4-1Aleksandar Kahvic
Kevor Palumets -
67'4-1Milan Rehus
Aleksa Maras -
67'4-1Milan Dimun
Miroslav Sovic -
68'Roman Prochazka
Luka Khorkheli4-1 -
68'Libor Holik
Kristian Kostana4-1 -
75'Kudlicka Timotej(Assists:Azango Philip Elayo)
5-1 -
77'Lorent Mehmeti
Azango Philip Elayo5-1 -
78'5-1Maxim Mateas
David Gallovic -
85'5-2
Milan Rehus(Assists:Matej Madlenak) -
88'5-2Sebastian Kosa
-
Spartak Trnava vs FK Kosice: Đội hình chính và dự bị
-
Spartak Trnava4-2-3-1FK Kosice3-4-1-272Martin Vantruba3Juanmi Carrion13Marek Ujlaky52Erik Sabo24Kristian Kostana91Marin Lausic8Giorgi Moistsrapishvili20Filip Trello30Luka Khorkheli11Azango Philip Elayo19Kudlicka Timotej99Aleksa Maras15Miroslav Sovic80Kevor Palumets29Osman Kakay6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak26Sebastian Kosa31Taylor Moore24Dominik Kruzliak22Matus Kira
- Đội hình dự bị
-
16Melos Bajrami5Roman Begala22David Bukovsky4Libor Holik31Martin Janacek17Lorent Mehmeti25Ivan Mensah97David Poltak6Roman ProchazkaBojan Damjanovic 66Milan Dimun 7Aleksandar Kahvic 30Filip Kalanin 33Leonardo Lukacevic 47Daniel Magda 21Maxim Mateas 44Milan Rehus 77Marek Zsigmund 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michal Gasparík
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Spartak Trnava vs FK Kosice: Số liệu thống kê
-
Spartak TrnavaFK Kosice
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút7
-
-
10Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
464Số đường chuyền507
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn1
-
-
18Ném biên22
-
-
9Cản phá thành công13
-
-
9Thử thách8
-
-
1Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass17
-
-
80Pha tấn công104
-
-
35Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
34Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng1.92
-
-
2.03Cú sút trúng đích1.28
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
14Số quả tạt chính xác16
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng19
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

