Kết quả MFK Ruzomberok vs Michalovce, 23h00 ngày 12/09
Kết quả MFK Ruzomberok vs Michalovce
Đối đầu MFK Ruzomberok vs Michalovce
Phong độ MFK Ruzomberok gần đây
Phong độ Michalovce gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.96O 2.75
0.92U 2.75
0.841
2.15X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.69O 1
0.64U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Ruzomberok vs Michalovce
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 8
-
MFK Ruzomberok vs Michalovce: Diễn biến chính
-
33'Adam Tucny(Assists:Dominik Kostka)
1-0 -
45'Alexander Selecky1-0
-
46'1-0Kai Brosnan
Tommy Pilling -
51'Martin Bacik(Assists:Dominik Kostka)
2-0 -
60'2-0Tomasz Walczak
Elvis Mashike Sukisa -
60'2-0Noa Cervantes
Luka Lemishko -
60'2-0Vasilios Theofanopoulos
Patrik Danek -
66'Vojtech Hranos
Daniel Kostl2-0 -
70'Vojtech Hranos(Assists:Filip Soucek)
3-0 -
77'3-0Rastislav Korba
Ben Cottrell -
77'Patrik Jevos
Martin Bacik3-0 -
85'Stefan Gerec
Jan Hladik3-0 -
85'Marian Chobot
Adam Tucny3-0 -
85'Tomas Buchvaldek
Filip Soucek3-0 -
90'3-0Martin Bednar
-
90'3-0Tornike Dzotsenidze
-
MFK Ruzomberok vs Michalovce: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Ruzomberok4-4-2Michalovce3-4-31Ivan Krajcirik28Alexander Selecky5Tomas Marusin16Daniel Kostl4Oliver Luteran17Adam Tucny10Filip Soucek11Samuel Lavrincik31Dominik Kostka15Martin Bacik14Jan Hladik22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa20Luka Lemishko27Matej Curma80Ben Cottrell8Tommy Pilling25Lukas Pauschek66Martin Bednar26Tornike Dzotsenidze5Polydefkis Volanakis16Adam Jakubech
- Đội hình dự bị
-
30Martin Boda22Tomas Buchvaldek20Marian Chobot29Stefan Gerec19Vojtech Hranos18Kevin Huna34David Huska24Patrik Jevos23Daniel PrekopFranck Bahi 12Kai Brosnan 7Noa Cervantes 47Matej Dula 69Rastislav Korba 70Tae-rang Park 77Vasilios Theofanopoulos 18Tomasz Walczak 9Abdul Zubairu 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter StruharNorbert Hrncar
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Ruzomberok vs Michalovce: Số liệu thống kê
-
MFK RuzomberokMichalovce
-
5Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt9
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
292Số đường chuyền475
-
-
74%Chuyền chính xác79%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn4
-
-
17Ném biên22
-
-
1Woodwork2
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách4
-
-
8Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
36Long pass22
-
-
87Pha tấn công115
-
-
44Tấn công nguy hiểm44
-
-
8Cơ hội lớn0
-
-
6Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
54Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng0.57
-
-
2.94Cú sút trúng đích0.08
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
24Số quả tạt chính xác8
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
23Phá bóng25
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

