Kết quả Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen, 00h00 ngày 10/09
Kết quả Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen
Đối đầu Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen
Phong độ Hradec Kralove gần đây
Phong độ FC Viktoria Plzen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.80O 2.5
0.80U 2.5
0.911
3.25X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.17O 1
0.78U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen
-
Sân vận động: Malsovicka arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 5
-
Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Diễn biến chính
-
46'0-0Christophe Kabongo
Prince Kwabena Adu -
46'0-0Tomas Ladra
Cheick Souare -
54'David Ludvicek
Daniel Horak0-0 -
59'0-0Alexandr Sojka
Denis Visinsky -
60'0-0Christophe Kabongo
-
67'Matej Valenta
Samuel Dancak0-0 -
67'Adam Vlkanova
Tom Sloncik0-0 -
69'0-0Lukas Cerv
-
74'Adam Vlkanova0-0
-
79'Abdullahi Umar
Tomas Cvancara0-0 -
83'0-0Mohamed Toure
Merchas Doski -
83'0-0Stefan Pirgic
Lukas Cerv -
90'0-0Vavro Denis
-
90'0-0Vavro Denis(Reason:Red card confirmed)
-
Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Đội hình chính và dự bị
-
Hradec Kralove5-4-1FC Viktoria Plzen4-2-3-112Adam Zadrazil26Daniel Horak25Frantisek Cech5Filip Cihak7Jakub Uhrincat27Daniel Trubac19Tom Sloncik11Samuel Dancak16Vladimir Darida10Mick van Buren70Tomas Cvancara80Prince Kwabena Adu99Amar Memic19Cheick Souare9Denis Visinsky17Patrik Hrosovsky6Lukas Cerv2Tobias Paliscak3Vavro Denis40Sampson Dweh14Merchas Doski44Florian Wiegele
- Đội hình dự bị
-
33Rodrigo Abajas30Juraj Chvatal2David Ludvicek3Filip Mielke6Elione Neto22Stepan Ponikelsky24Abdullahi Umar20Matyas Vagner9Matej Valenta1Patrik Vizek58Adam VlkanovaViktor Baier 30Baboucarr Faal 23Adam Gabriel 29Christophe Kabongo 25Tomas Ladra 18Lawal Salim Fago 7Jiri Panos 20Stefan Pirgic 36Filip Prebsl 98Alexandr Sojka 12Mohamed Toure 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miroslav Koubek
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Số liệu thống kê
-
Hradec KraloveFC Viktoria Plzen
-
10Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút2
-
-
9Sút Phạt9
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
446Số đường chuyền452
-
-
82%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị4
-
-
2Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn6
-
-
28Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công5
-
-
18Thử thách13
-
-
8Successful center0
-
-
26Long pass23
-
-
91Pha tấn công78
-
-
74Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng0.21
-
-
0.3Cú sút trúng đích0.39
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
33Số quả tạt chính xác14
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
15Phá bóng37
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

