Kết quả FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc, 20h00 ngày 13/09
Kết quả FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc
Đối đầu FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc
Phong độ FC Viktoria Plzen gần đây
Phong độ Sigma Olomouc gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
1.00O 2.75
0.97U 2.75
0.851
1.61X
3.752
4.33Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.09O 1
0.66U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc
-
Sân vận động: Doosan Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc: Diễn biến chính
-
6'0-0David Tkac
Fabijan Krivak -
16'0-1
Abubakar Ghali(Assists:Vaclav Sejk) -
28'0-1Leonardo Borges Da Silva
-
34'Abdoulaye Sylla(OW)1-1
-
39'1-1Marko Soldo
-
41'1-2
David Tkac(Assists:Leonardo Borges Da Silva) -
45'Merchas Doski(Reason:Penalty awarded)1-2
-
45'Lukas Cerv1-2
-
46'1-2Matej Hadas
Leonardo Borges Da Silva -
52'1-3
Vaclav Sejk(Assists:Matej Hadas) -
59'1-3Abubakar Ghali
-
63'Christophe Kabongo
Tomas Ladra1-3 -
63'Baboucarr Faal
Lawal Salim Fago1-3 -
63'Prince Kwabena Adu
Adam Gabriel1-3 -
64'1-3Hilmir Rafn Mikaelsson
Marko Soldo -
70'Jiri Panos
Lukas Cerv1-3 -
72'Stefan Pirgic
Patrik Hrosovsky1-3 -
77'1-3Michal Beran
-
79'1-3Jachym Sip
David Tkac -
85'Baboucarr Faal(Assists:Alexandr Sojka)
2-3
-
FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc: Đội hình chính và dự bị
-
FC Viktoria Plzen3-4-2-1Sigma Olomouc3-4-344Florian Wiegele14Merchas Doski40Sampson Dweh2Tobias Paliscak12Alexandr Sojka6Lukas Cerv17Patrik Hrosovsky29Adam Gabriel18Tomas Ladra99Amar Memic7Lawal Salim Fago23Fabijan Krivak10Vaclav Sejk39Dominik Janosek70Abubakar Ghali14Marko Soldo7Michal Beran4Leonardo Borges Da Silva2Abdoulaye Sylla33Matus Maly3Louis Lurvink91Jan Koutny
- Đội hình dự bị
-
80Prince Kwabena Adu30Viktor Baier23Baboucarr Faal25Christophe Kabongo20Jiri Panos36Stefan Pirgic98Filip Prebsl19Cheick Souare10Mohamed Toure13Marian Tvrdon9Denis VisinskyDaniel Barat 19John Dembe 17Anton Ekeroth 29Matej Hadas 22Matus Hruska 98Hilmir Rafn Mikaelsson 11Stéphane Noumbissie 26Jachym Sip 6Jiri Spacil 8David Tkac 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miroslav KoubekVaclav Jilek
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc: Số liệu thống kê
-
FC Viktoria PlzenSigma Olomouc
-
12Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
21Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
8Cản sút0
-
-
11Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
485Số đường chuyền414
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn2
-
-
31Ném biên15
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách9
-
-
12Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
23Long pass31
-
-
104Pha tấn công62
-
-
90Tấn công nguy hiểm20
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
48Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.24Bàn thắng kỳ vọng0.61
-
-
0.59Cú sút trúng đích2.05
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
51Số quả tạt chính xác7
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
7Phá bóng51
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

