Kết quả Bohemians 1905 vs Synot Slovacko, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Bohemians 1905 vs Synot Slovacko
Đối đầu Bohemians 1905 vs Synot Slovacko
Phong độ Bohemians 1905 gần đây
Phong độ Synot Slovacko gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.00O 2.5
0.88U 2.5
0.941
1.98X
3.302
3.05Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bohemians 1905 vs Synot Slovacko
-
Sân vận động: Dolicek Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Bohemians 1905 vs Synot Slovacko: Diễn biến chính
-
12'0-0Jocelin Behiratche
-
19'Ladislav Almasi(Assists:Vojtech Smrz)
1-0 -
19'Ladislav Almasi(Reason:Goal awarded)1-0
-
46'1-0Jan Fiala
Filip Horsky -
46'1-0Gibril Sosseh
Pavel Juroska -
64'Simon Cerny
Vojtech Smrz1-0 -
68'1-0Patrik Blahut
Martin Svidersky -
71'David Heidenreich
Dominik Javorcek1-0 -
71'Ladislav Krobot
Jan Matousek1-0 -
74'1-0Lukas Vorlicky
Tihomir Kostadinov -
76'David Lischka1-0
-
80'Vaclav Pilar
Ladislav Almasi1-0 -
81'Samuel Obinaiah
Ales Cermak1-0 -
85'1-0Adam Alabi
Marek Havlik -
85'Samuel Obinaiah1-0
-
90'Simon Cerny(Assists:Roman Kvet)
2-0
-
Bohemians 1905 vs Synot Slovacko: Đội hình chính và dự bị
-
Bohemians 19053-4-2-1Synot Slovacko3-4-2-123Tomas Fruhwald3Matej Kadlec27David Lischka24Milan Havel37Dominik Javorcek42Vojtech Smrz47Ales Cermak32Petr Mirvald16Roman Kvet10Jan Matousek99Ladislav Almasi11Filip Horsky20Marek Havlik77Pavel Juroska2Gigli Ndefe26Tihomir Kostadinov10Michal Travnik6Martin Svidersky21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche4Andrej Stojchevski29Milan Heca
- Đội hình dự bị
-
15Mathews Banda70Simon Cerny8David Heidenreich25Peter Kareem19Jan Kovarik9Ladislav Krobot62Samuel Obinaiah11Vaclav Pilar71Jakub Siman18Denis Vala22Jan VondraAdam Alabi 14Patrik Blahut 15Artur Dolznikov 27Jan Fiala 18Pavel Halouska 34Tomas Kral 19Alan Marinelli 9Leos Prior 28David Puskac 30Gibril Sosseh 16Lukas Vorlicky 72
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaroslav VeselyMartin Svedik
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Bohemians 1905 vs Synot Slovacko: Số liệu thống kê
-
Bohemians 1905Synot Slovacko
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn0
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút1
-
-
9Sút Phạt16
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
473Số đường chuyền415
-
-
87%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn15
-
-
29Ném biên12
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách4
-
-
9Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass17
-
-
123Pha tấn công95
-
-
99Tấn công nguy hiểm49
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
34Số pha tranh chấp thành công55
-
-
3.7Bàn thắng kỳ vọng0.25
-
-
3.09Cú sút trúng đích0
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
32Số quả tạt chính xác15
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
13Phá bóng33
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

