Kết quả Banik Ostrava vs Pardubice, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Banik Ostrava vs Pardubice
Đối đầu Banik Ostrava vs Pardubice
Phong độ Banik Ostrava gần đây
Phong độ Pardubice gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.84O 2.5
0.84U 2.5
0.981
2.00X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1
0.74U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Banik Ostrava vs Pardubice
-
Sân vận động: Ostrava Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Banik Ostrava vs Pardubice: Diễn biến chính
-
16'0-0Vaclav Drchal
Samuel Simek -
20'0-1
Vaclav Drchal(Assists:Ryan Mahuta) -
34'0-1Tomas Jelinek
-
44'Jiri Boula0-1
-
45'Filip Kubala0-1
-
46'Maksym Dyachuk
Jiri Micek0-1 -
46'Artur Musak
Daniel Holzer0-1 -
46'Dantaye Gilbert
Filip Kubala0-1 -
46'0-1Tobias Boledovic
Victor Samuel -
54'0-2
Abdoullahi Tanko(Assists:Vaclav Drchal) -
57'0-2Mouhamed Tidjane Traore
-
59'0-2Daniel Smekal
Ryan Mahuta -
71'0-2Daniel Smekal
-
72'Michal Frydrych
Yevgeniy Skyba0-2 -
72'Rhodri Smith
Vaclav Jurecka0-2 -
81'Vit Skrkon(Assists:Jiri Boula)
1-2 -
86'1-2Jan Tredl
Abdoullahi Tanko -
86'1-2Kahuan Vinicius
Daniel Smekal -
88'1-2Denis Halinsky
-
Banik Ostrava vs Pardubice: Đội hình chính và dự bị
-
Banik Ostrava3-4-2-1Pardubice3-4-1-223Martin Jedlicka42Jiri Micek83Roan Nogha44Yevgeniy Skyba34Abdullahi Bewene8Aboubacar Traore5Jiri Boula95Daniel Holzer28Filip Kubala15Vaclav Jurecka22Vit Skrkon20Abdoullahi Tanko35Victor Samuel16Tomas Jelinek15Emmanuel Godwin8Samuel Simek19Michal Hlavaty25Ryan Mahuta6Marek Icha33Denis Halinsky21Mouhamed Tidjane Traore46Vladimir Neuman
- Đội hình dự bị
-
1Viktor Budinsky16Maksym Dyachuk17Michal Frydrych7Dantaye Gilbert81Matus Kmet55Artur Musak19Filip Sancl3Rhodri SmithTobias Boledovic 40Giannis Fivos Botos 90Vaclav Drchal 17Kahuan Vinicius 99Martin Reil 27Robi Saarma 77Jachym Serak 1Dominique Simon 7Daniel Smekal 9Jan Tredl 12Jiri Zima 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pavel HapalRadoslav Kovac
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Banik Ostrava vs Pardubice: Số liệu thống kê
-
Banik OstravaPardubice
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt10
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
506Số đường chuyền322
-
-
84%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn5
-
-
24Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
8Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass37
-
-
76Pha tấn công59
-
-
49Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng2.33
-
-
1.17Cú sút trúng đích0.99
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
29Số quả tạt chính xác9
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
18Phá bóng32
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

