Kết quả Sparta Praha U19 vs Tescoma Zlin U19, 18h00 ngày 15/08

VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 2

  • Sparta Praha U19 vs Tescoma Zlin U19: Diễn biến chính

  • 6'
    Albert Klecar goal 
    1-0
  • 24'
    1-0
  • 24'
    Matej Fejfar goal 
    2-0
  • 26'
    Tobias Krejci goal 
    3-0
  • 33'
    Tobias Krejci goal 
    4-0
  • 58'
    Matyas Amler goal 
    5-0
  • 72'
    Radek Ondrousek goal 
    6-0
  • 88'
    6-0
  • BXH VĐQG Séc U19
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Sparta Praha U19 vs Tescoma Zlin U19: Số liệu thống kê

  • Sparta Praha U19
    Tescoma Zlin U19
  • 12
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    51
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH VĐQG Séc U19 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Teplice U19 7 5 0 2 22 15 7 15 T B T T T B
2 Hradec Kralove U19 6 4 2 0 15 5 10 14 H T T T H T
3 Viktoria Plzen U19 6 4 1 1 19 5 14 13 B T T T H T
4 Mlada Boleslav U19 6 4 1 1 19 10 9 13 T T B T H T
5 Dukla Praha U19 6 4 1 1 17 9 8 13 B T T T H T
6 Sigma Olomouc U19 7 4 1 2 20 18 2 13 H T B T B T
7 Banik Ostrava U19 6 4 0 2 11 14 -3 12 T T T B T B
8 Opava U19 5 3 0 2 14 11 3 9 T T B B T
9 Brno U19 6 2 2 2 15 14 1 8 H B B T H T
10 Dynamo Ceske Budejovice U19 5 2 1 2 15 12 3 7 B T H T B
11 Sparta Praha U19 6 2 0 4 15 15 0 6 T B B B T B
12 Slovacko U19 6 2 0 4 12 19 -7 6 B B B B T T
13 MFK Karvina U19 6 2 0 4 8 16 -8 6 T B B B T B
14 Pardubice U19 8 1 2 5 9 18 -9 5 H B T B B B
15 Slavia Praha U19 6 0 2 4 7 18 -11 2 H B B H B B
16 Tescoma Zlin U19 8 0 1 7 11 30 -19 1 B B B B H B

" "