Kết quả Pardubice U19 vs Teplice U19, 17h00 ngày 12/08

VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 12

  • Pardubice U19 vs Teplice U19: Diễn biến chính

  • 5'
    Matej Fajt goal 
    1-0
  • 10'
    1-1
    goal Lukas Svatos
  • 35'
    Matys Vyzisk(OW)
    2-1
  • 45'
    2-2
    goal Rodomyr Zosimenko
  • 56'
    2-3
    goal Rodomyr Zosimenko
  • 72'
    2-4
    goal Kai Jupa-Williams
  • 75'
    2-4
  • 90'
    Vaclav Hendrych goal 
    3-4
  • BXH VĐQG Séc U19
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Pardubice U19 vs Teplice U19: Số liệu thống kê

  • Pardubice U19
    Teplice U19
  • 9
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH VĐQG Séc U19 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Teplice U19 7 5 0 2 22 15 7 15 T B T T T B
2 Hradec Kralove U19 6 4 2 0 15 5 10 14 H T T T H T
3 Viktoria Plzen U19 6 4 1 1 19 5 14 13 B T T T H T
4 Mlada Boleslav U19 6 4 1 1 19 10 9 13 T T B T H T
5 Dukla Praha U19 6 4 1 1 17 9 8 13 B T T T H T
6 Sigma Olomouc U19 7 4 1 2 20 18 2 13 H T B T B T
7 Banik Ostrava U19 6 4 0 2 11 14 -3 12 T T T B T B
8 Opava U19 5 3 0 2 14 11 3 9 T T B B T
9 Brno U19 6 2 2 2 15 14 1 8 H B B T H T
10 Dynamo Ceske Budejovice U19 5 2 1 2 15 12 3 7 B T H T B
11 Sparta Praha U19 6 2 0 4 15 15 0 6 T B B B T B
12 Slovacko U19 6 2 0 4 12 19 -7 6 B B B B T T
13 MFK Karvina U19 6 2 0 4 8 16 -8 6 T B B B T B
14 Pardubice U19 8 1 2 5 9 18 -9 5 H B T B B B
15 Slavia Praha U19 6 0 2 4 7 18 -11 2 H B B H B B
16 Tescoma Zlin U19 8 0 1 7 11 30 -19 1 B B B B H B

" "