Kết quả Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj, 22h30 ngày 12/09
Kết quả Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj
Đối đầu Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj
Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
Phong độ CFR Cluj gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.83O 2.25
0.93U 2.25
0.891
2.63X
3.102
2.45Hiệp 1+0
0.95-0
0.89O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj: Diễn biến chính
-
10'0-1
Andrei Cordea(Assists:Adi Nalic) -
42'0-1Mario Camora
-
46'Boris Cmiljanic
Carl Davordzie0-1 -
49'Boris Cmiljanic(Assists:Doru Andrei)
1-1 -
61'Lindsay Rose
2-1 -
69'2-1Andres Sfait
Lorenzo Biliboc -
69'2-1Sergiu Florin Bus
Viktor Kun -
75'Bogdan Otelita
Gustavo Cascardo2-1 -
80'Alin Dobrosavlevici
Lindsay Rose2-1 -
82'Victor Daguin
Robert Silaghi2-1 -
86'Nacho Heras(Assists:Bogdan Otelita)
3-1
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-3CFR Cluj3-4-391David Lazar3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko31Lindsay Rose2Gustavo Cascardo7Robert Silaghi6Nicolae Paun17Doru Andrei23Hunor Batzula88Carl Davordzie20Nacho Heras11Andrei Cordea9Stefan Drazic17Lorenzo Biliboc86Viktor Kun6Ovidiu Perianu7Adi Nalic45Mario Camora47Christopher Braun21Cristian Ignat14Simao Rocha31Octavian Valceanu
- Đội hình dự bị
-
77Adnan Aganovic27R. Cimpean9Boris Cmiljanic28Victor Daguin21Alin Dobrosavlevici19Giovani-David Ghimfus33Roland Niczuly30Akos Nistor25Bogdan Otelita5Bogdan VatajeluFrancisco Barrios 5Sergiu Florin Bus 19Rares Gal 1Iva Gelashvili 3Anton Kresic 41Bilel Omrani 29Renato Pantalon 42Andres Sfait 77Alexandru Tirlea 20Arpad Tordai 96Amin Ziblim 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leontin Grozavu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs CFR Cluj: Số liệu thống kê
-
Sepsi OSK Sfantul GheorgheCFR Cluj
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút2
-
-
8Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
528Số đường chuyền408
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn5
-
-
25Ném biên27
-
-
0Woodwork2
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách11
-
-
3Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass26
-
-
100Pha tấn công91
-
-
33Tấn công nguy hiểm52
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
33Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.15Bàn thắng kỳ vọng1.49
-
-
3.15Cú sút trúng đích2.06
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
16Số quả tạt chính xác19
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
34Phá bóng25
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 8 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 9 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 11 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 12 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

