Kết quả Rapid Bucuresti vs FC Voluntari, 01h30 ngày 13/09
Kết quả Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
Đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
Phong độ FC Voluntari gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.90O 2.5
0.83U 2.5
0.991
1.50X
3.902
5.25Hiệp 1-0.5
1.09+0.5
0.75O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: Diễn biến chính
-
12'0-1
Mihai Roman(Assists:Alexandru Suteu) -
45'0-1Matko Babic
-
46'Razvan Philippe Onea
Cristian Manea0-1 -
46'Mohammed Kamara
Rares Pop0-1 -
47'0-1Ion Gheorghe
-
58'Metod Jurhar(OW)1-1
-
70'Wedtoin Ouedraogo
Ebenezer Annan1-1 -
71'Vladan Bubanja
Catalin Vulturar1-1 -
72'Wedtoin Ouedraogo1-1
-
75'1-1Daniel Dumbravanu
Matko Babic -
75'1-1Adrian Chica-Rosa
Mihai Roman -
77'Jason Kodor
Constantin Grameni1-1 -
79'Olimpiu Vasile Morutan1-1
-
82'1-1Adrian Chica-Rosa
-
86'Lars Kramer(Assists:Olimpiu Vasile Morutan)
2-1 -
87'2-1Merloi George Cristian
Gutea -
87'2-1Matej Mamic
Marvin Schieb -
90'2-1Nuno Miguel Santos Rodrigues
Lovro Cvek
-
Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: Đội hình chính và dự bị
-
Rapid Bucuresti4-2-3-1FC Voluntari4-4-299George Ungureanu27Ebenezer Annan6Lars Kramer5Alexandru Stefan Pascanu23Cristian Manea8Constantin Grameni15Catalin Vulturar29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan55Rares Pop9Filip Stojilkovic90Mihai Roman9Matko Babic19Marvin Schieb8Ion Gheorghe40Lovro Cvek11Gutea5Denis Gratian Harut27Radu Crisan44Mihael Onisa30Alexandru Suteu31Metod Jurhar
- Đội hình dự bị
-
22Vladan Bubanja13Denis Ciobotariu44Chec Bebel Doumbia68Razvan Ducan90Timotej Jambor7Mohammed Kamara77Jason Kodor19Razvan Philippe Onea66Wedtoin Ouedraogo18Sheriff Sinyan20Andrei Sucu79Eric TapeAdrian Chica-Rosa 29Eduard Chioveanu 14Daniel Dumbravanu 4David Kiki 25Matej Mamic 23Merloi George Cristian 10Robert Petculescu 21Nuno Miguel Santos Rodrigues 22Bogdan Stefan 12Mario Stefan 28Ianis Vencu 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai IosifBogdan Ioan Andone
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: Số liệu thống kê
-
Rapid BucurestiFC Voluntari
-
5Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút3
-
-
12Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
497Số đường chuyền347
-
-
81%Chuyền chính xác69%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
5Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua6
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn3
-
-
33Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách9
-
-
8Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass20
-
-
143Pha tấn công82
-
-
59Tấn công nguy hiểm34
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công48
-
-
2.78Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
2.51Cú sút trúng đích1.69
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
23Số quả tạt chính xác12
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
21Phá bóng32
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 | T T B T T H |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B B H |
| 8 | Universitaea Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | T T B B B T |
| 9 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 10 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 11 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 12 | FC Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | B H T H B B |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
