Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 12/09
Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti
Nhận định, Soi kèo Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti 01h00 ngày 12/09: Đội khách hưng phấn
Đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.84O 2.5
0.90U 2.5
0.921
6.00X
3.902
1.45Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.77O 1
0.86U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
5'Marton Eppel(Assists:Lorand Paszka)
1-0 -
13'Lima
Razvan Trif1-0 -
26'1-1
Danny Armstrong(Assists:David Irimia) -
37'1-2
Dean Zandbergen(Assists:Alaa Bellaarouch) -
45'1-3
Alberto Soro(Assists:Danny Armstrong) -
65'1-3Martin Pascual
-
71'1-3Matthias Verreth
Danny Armstrong -
71'Matyas Tajti
Artur Horvath1-3 -
79'1-3Ianis Tarba
Alberto Soro -
79'1-3Adrian Mazilu
Mamoudou Karamoko -
81'Nino Kukovec
Lima1-3 -
81'Elod Toth-Pal
Szabolcs Nyitra1-3 -
82'Lorand Paszka1-3
-
89'1-3Oliver Hintsa
Diogo Costa Pinto -
89'1-3Stefan Opris
David Irimia
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc4-1-4-1Dinamo Bucuresti4-4-294Eduard Pap29Razvan Trif3Raul Palmes4Alex Szabo22Mate Odor6Lorand Paszka77Albert Stahl90Szabolcs Nyitra11Artur Horvath17Adam Czekus27Marton Eppel97Dean Zandbergen9Mamoudou Karamoko77Danny Armstrong29Alberto Soro90Iulius Andrei Marginean8Diogo Costa Pinto20David Irimia44Martin Pascual15Nikita Stoioanov31Raul Oprut36Alaa Bellaarouch
- Đội hình dự bị
-
55Darius Bota1Zsombor Deaky24Janos Hegedus34Mark Karacsony9Nino Kukovec20Lima30Zsolt Magyar19Victor Oniga5Gyorgy Papp79Szabolcs Szalay18Matyas Tajti16Elod Toth-PalMatteo Dutu 30Imran Fetai 5Oliver Hintsa 18Adrian Mazilu 26Cristian Petrisor Mihai 21Stefan Opris 66Razvan Radu 19Alexandru Rosca 73Ianis Tarba 23Costin Gabriel Ungureanu 33Matthias Verreth 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ionel Gane
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
FK Csikszereda Miercurea CiucDinamo Bucuresti
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút4
-
-
13Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
356Số đường chuyền539
-
-
82%Chuyền chính xác90%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn7
-
-
13Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách8
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
27Long pass28
-
-
62Pha tấn công103
-
-
28Tấn công nguy hiểm40
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
38Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
0.73Cú sút trúng đích2.41
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
15Phá bóng19
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 8 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 9 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 11 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 12 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

