Kết quả Arges vs FC Botosani, 19h00 ngày 13/09
Kết quả Arges vs FC Botosani
Đối đầu Arges vs FC Botosani
Phong độ Arges gần đây
Phong độ FC Botosani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.80O 2.25
0.90U 2.25
0.921
2.20X
3.102
2.87Hiệp 1+0
0.70-0
1.13O 0.75
0.62U 0.75
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arges vs FC Botosani
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
Arges vs FC Botosani: Diễn biến chính
-
20'Silviu Balaure
Gabriel Charpentier0-0 -
41'0-0Narcis Ilas
-
55'0-0Brian Bayeye
-
57'0-0Gabriel Gama
Roland Idowu -
60'Taylor Luvambo(Assists:Yanis Pirvu)
1-0 -
68'1-0Narcis Ilas
-
73'1-0Stefan Bodisteanu
Zoran Mitrov -
73'1-0Mykola Kovtalyuk
Ioan Dumiter -
73'1-0Jovan Markovici
Hervin Ongenda -
76'Dorinel Oancea1-0
-
83'1-0Jovan Markovici
-
84'Claudiu Micovschi
Dorinel Oancea1-0 -
84'Mario Tudose
Yanis Pirvu1-0 -
86'1-1
Gabriel Gama(Assists:Lucas De Vega)
-
Arges vs FC Botosani: Đội hình chính và dự bị
-
Arges3-1-4-2FC Botosani4-3-334Catalin Cabuz23Florin Borta3Leard Sadriu2Costinel Tofan69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe25Tiago Lisboa Silva Goncalves22Vadim Rata11Yanis Pirvu26Dorinel Oancea92Taylor Luvambo9Gabriel Charpentier8Roland Idowu41Ioan Dumiter11Zoran Mitrov21Lucas De Vega3John Charles Petro26Hervin Ongenda2Brian Bayeye4George Andrei Miron94Mamadou Diarra73Narcis Ilas99Giannis Anestis
- Đội hình dự bị
-
14Andreas Balasa96Silviu Balaure20Patrick Dulcea7Michael Idowu19Claudiu Micovschi16Ionut Radescu18Daniel Sandu31Matteo Serban6Mario TudoseStefan Bodisteanu 10Mihai Catalin Bordeianu 37Razvan Cret 5Eldhaji Pape Djibril Diaw 23Gabriel Gama 77Ion Cristian Gurau 27Mykola Kovtalyuk 22Sebastian Mailat 7Jovan Markovici 9Enriko Papa 67Mario Preda 90Rijad Sadiku 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihaita IanovschiMihai Ciobanu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Arges vs FC Botosani: Số liệu thống kê
-
ArgesFC Botosani
-
2Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút0
-
-
7Sút Phạt10
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
294Số đường chuyền595
-
-
69%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị0
-
-
2Cứu thua0
-
-
13Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn6
-
-
19Ném biên36
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
13Thử thách7
-
-
7Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass23
-
-
80Pha tấn công128
-
-
35Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
47Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.07
-
-
0.91Cú sút trúng đích0.55
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
17Số quả tạt chính xác13
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
34Phá bóng10
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 | T T B T T H |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B B H |
| 8 | Universitaea Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | T T B B B T |
| 9 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 10 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 11 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 12 | FC Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | B H T H B B |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

