Kết quả UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College, 03h00 ngày 12/09
Kết quả UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College
Đối đầu UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
Phong độ Juan Pablo II College gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.77+0.5
0.99O 2.5
0.88U 2.5
0.881
1.77X
3.452
3.80Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.84O 1
0.83U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College: Diễn biến chính
-
22'David Camacho(Reason:Card changed)0-0
-
24'Luis Arturo Arce Mina0-0
-
24'David Camacho0-0
-
26'Adolfo Alejandro Munoz Cervantes0-0
-
45'0-1
Nilton Ramirez(Assists:Janio Posito) -
49'Bruno Duarte(Assists:Luis Arturo Arce Mina)
1-1 -
53'1-1Jack Kevin Duran Aban
Christian Flores -
53'1-1Aron Sanchez
Nilton Ramirez -
63'Gilmar Paredes1-1
-
64'1-1Hugo Ancajima
Paolo Reyna -
67'Santiago Galvez
Gilmar Paredes1-1 -
76'David Dioses
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes1-1 -
77'1-1Mateo Rodriguez
Juan Pablo Goicochea -
77'1-1Chase Villanueva
Alvaro Rojas -
82'1-1Chase Villanueva
-
84'Marlon de Jesus
Luis Arturo Arce Mina1-1 -
84'Joshua Cantt1-1
-
89'1-2
Janio Posito(Assists:Hugo Ancajima) -
90'1-2Hugo Ancajima
-
90'Manuel Ganoza1-2
-
90'Manuel Ganoza1-2
-
90'1-2Pablo Miguez
-
UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College: Đội hình chính và dự bị
-
UTC Cajamarca3-4-3Juan Pablo II College4-4-221Ricardo Bettocchi6Francesco Cavagna2Bruno Duarte3Manuel Ganoza35Gilmar Paredes15Joshua Cantt88Luis Arturo Arce Mina17Luis Garro22David Camacho10Marcos Lliuya19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes89Janio Posito15Nilton Ramirez18Erinson Ramirez37Alvaro Rojas8Christian Flores79Juan Pablo Goicochea26Fabio Agurto60Pablo Miguez33Matias Almiron19Paolo Reyna23MATIAS VEGA
- Đội hình dự bị
-
1Angelo Ademir Campos Turriarte9Marlon de Jesus8David Dioses18Santiago Galvez5Carlos Junior Huerto Saavedra7Jhosep NúñezHugo Ancajima 2Hector Bazan 20Jack Kevin Duran Aban 28Ismael Quispe 12Mateo Rodriguez 97Aron Sanchez 3Jorge Toledo 31Josue Torres 88Chase Villanueva 71
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcelo Grioni
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College: Số liệu thống kê
-
UTC CajamarcaJuan Pablo II College
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút23
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút8
-
-
9Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
297Số đường chuyền478
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn1
-
-
15Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách6
-
-
3Successful center11
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass31
-
-
69Pha tấn công103
-
-
33Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
38Số pha tranh chấp thành công28
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng2.43
-
-
0.27Cú sút trúng đích2.21
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
17Số quả tạt chính xác26
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
25Phá bóng15
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

