Kết quả UCV Moquegua vs Sporting Cristal, 22h00 ngày 13/09
Kết quả UCV Moquegua vs Sporting Cristal
Đối đầu UCV Moquegua vs Sporting Cristal
Phong độ UCV Moquegua gần đây
Phong độ Sporting Cristal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.82-0.75
0.94O 2.75
0.94U 2.75
0.821
3.70X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.87O 1
0.66U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCV Moquegua vs Sporting Cristal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
UCV Moquegua vs Sporting Cristal: Diễn biến chính
-
6'0-1
Santiago.Gonzalez -
15'Brayan Angulo0-1
-
21'Ricardo Chipao(Assists:Edgar Eyffer Lastre Mercado)
1-1 -
35'1-2
Miguel Araujo Blanco(Assists:Santiago.Gonzalez) -
42'1-2Cristiano da Silva Leite
-
45'1-2Luis Iberico
-
45'Cristian Mejia1-2
-
45'Juan Diego Lojas Solano1-2
-
46'Jeferson Collazos Viveros
Brayan Angulo1-2 -
46'Nicolas Chavez
Allonso Davila1-2 -
51'Cristian Enciso1-2
-
59'1-2Santiago.Gonzalez
-
62'1-2Irven Beybe Avila Acero
Michael Ryan Hoyos -
73'1-2Gabriel Santana Pinto
Luis Iberico -
77'Diego Ramirez
Juan Diego Lojas Solano1-2 -
83'1-2Gerald Martin Tavara Mogollon
Agustin Alvarez -
83'1-2Leonardo Diaz
Maxloren Castro -
83'1-2Juan González
Leandro Sosa Toranza -
83'Claudio Ramirez
Ricardo Chipao1-2 -
83'Yhonier Lopez
Yorman Zapata1-2 -
90'1-2Irven Beybe Avila Acero
-
90'1-2Juan González(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
UCV Moquegua vs Sporting Cristal: Đội hình chính và dự bị
-
UCV Moquegua4-4-2Sporting Cristal4-2-3-11Carlos Grados15Nicolás Amasifuen3Cristian Enciso13Juan Diego Lojas Solano4Aldair Perleche Romero16Allonso Davila25Ricardo Chipao8Cristian Mejia7Edgar Eyffer Lastre Mercado11Brayan Angulo17Yorman Zapata22Michael Ryan Hoyos7Santiago.Gonzalez16Luis Iberico23Maxloren Castro6Agustin Alvarez19Yoshimar Yotun8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco5Rafael Julian Lutiger Vidalon90Cristiano da Silva Leite1Diego Enriquez
- Đội hình dự bị
-
10Nicolas Chavez90Jeferson Collazos Viveros29Ronald Figueroa30Jose Granda88Yhonier Lopez22Eros Montenegro14Claudio Ramirez20Diego Ramirez35Edgar SantillanIrven Beybe Avila Acero 11Cesar Bautista 33Catriel Cabellos 21Juan Cuesta 77Leonardo Diaz 32Gabriel Santana Pinto 27Juan González 18Gerald Martin Tavara Mogollon 25Anderson Villacorta 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tiago Nunes
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UCV Moquegua vs Sporting Cristal: Số liệu thống kê
-
UCV MoqueguaSporting Cristal
-
10Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
9Cản sút2
-
-
16Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
337Số đường chuyền335
-
-
82%Chuyền chính xác82%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn2
-
-
15Ném biên14
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách7
-
-
6Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass21
-
-
67Pha tấn công65
-
-
27Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công30
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
1.25Cú sút trúng đích1.59
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
19Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
16Phá bóng19
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

