Kết quả Sport Boys vs Deportivo Garcilaso, 01h00 ngày 14/09
Kết quả Sport Boys vs Deportivo Garcilaso
Đối đầu Sport Boys vs Deportivo Garcilaso
Phong độ Sport Boys gần đây
Phong độ Deportivo Garcilaso gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.78O 2.5
1.10U 2.5
0.671
1.85X
3.252
3.70Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.90O 1
0.96U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Boys vs Deportivo Garcilaso
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Sport Boys vs Deportivo Garcilaso: Diễn biến chính
-
35'0-0Carlos Ramos
-
39'0-0Agustin Gonzalez
-
40'Jostin Alarcon0-0
-
81'Christian Cuevas
1-0 -
83'1-0Fernando Pacheco
Kevin Sandoval -
85'Rolando Díaz
Christian Cuevas1-0 -
85'1-0Fernando Pacheco
-
85'Federico Illanes
Yuriel Celi1-0 -
90'Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
Luis Urruti1-0
-
Sport Boys vs Deportivo Garcilaso: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Boys4-1-4-1Deportivo Garcilaso4-2-3-122Diego Melian13Mathias Llontop26Hansell Argenis Riojas La Rosa3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte17Emilio Saba24Oslimg Mora99Christian Cuevas10Jostin Alarcon77Yuriel Celi11Luis Urruti32Pablo Erustes9Facundo Castelli11Francisco Andres Arancibia Silva10Kevin Sandoval30Beto Da Silva18Carlos Ramos8Agustin Gonzalez55Erick Canales2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno1Patrick Zubczuk
- Đội hình dự bị
-
4Renzo Alfani33Jose Davey14Rolando Díaz55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti5Federico Illanes61Jeferson Nolasco36Nicolas Paz16Adrian Valiente2Luciano ZambranoAdrian Ascues 27Juniors Barbieri 31Cesar Manuel Flores 6Joao Mendoza 35Christopher Olivares 24Fernando Pacheco 88Jefferson Carlos Portales Lavalle 22Sharif Ramirez 17Jose Anthony Rosell Delgado 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo SanguinettiRoberto Tristán
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sport Boys vs Deportivo Garcilaso: Số liệu thống kê
-
Sport BoysDeportivo Garcilaso
-
7Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút3
-
-
18Sút Phạt17
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
366Số đường chuyền215
-
-
83%Chuyền chính xác64%
-
-
17Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị1
-
-
7Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn9
-
-
11Ném biên18
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách11
-
-
5Successful center2
-
-
28Long pass19
-
-
85Pha tấn công78
-
-
59Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
55Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.59Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
1.41Cú sút trúng đích1.33
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
23Số quả tạt chính xác14
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
29Phá bóng22
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

