Kết quả Los Chankas vs FC Cajamarca, 22h30 ngày 12/09
Kết quả Los Chankas vs FC Cajamarca
Đối đầu Los Chankas vs FC Cajamarca
Phong độ Los Chankas gần đây
Phong độ FC Cajamarca gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.96O 2.75
0.85U 2.75
0.971
1.87X
3.602
3.25Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.88O 1.25
1.01U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Chankas vs FC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Los Chankas vs FC Cajamarca: Diễn biến chính
-
33'0-1
Pedro Cejas(Assists:Mauricio Arrasco) -
39'0-2
Sebastian Enciso(Assists:Brandon Palacios) -
43'Christian Martin Velarde Arrunategui0-2
-
46'Felix Eduardo Espinoza Vega
Marlon Torres0-2 -
58'0-2Sebastian Enciso
-
59'Oshiro Takeuchi(Assists:Carlos Pimienta)
1-2 -
63'1-2Carlos Correa
-
67'1-2John Vega
Mauricio Arrasco -
67'Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Christian Martin Velarde Arrunategui1-2 -
67'Ayrthon Quintana
Brayan Guevara1-2 -
67'Gonzalo Rizzo
Michael Kaufman1-2 -
69'1-2Pedro Cejas
-
70'Carlos Pimienta1-2
-
72'1-2Jose Reinaldo Lugo Quinonez
Pedro Cejas -
72'1-2Paulo Goyoneche
Carlos Correa -
76'André Vasquez
Oshiro Takeuchi1-2 -
85'1-2Renato Suarez
Brandon Palacios -
85'1-2Arthur Gutierrez
Alejandro Posito -
90'1-2Carlos Meza
-
Los Chankas vs FC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Los Chankas4-2-3-1FC Cajamarca4-1-4-11Hairo Jose Camacho Cumpa14Brayan Guevara26David Gonzales33Carlos Pimienta30Michael Kaufman15Kelvin Denis Sanchez Vasquez17Christian Martin Velarde Arrunategui20Marlon Torres10Franco Torres18Oshiro Takeuchi11Jarlin Quintero9Pedro Cejas20Carlos Meza13Carlos Correa11Mauricio Arrasco17Brandon Palacios18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo44Carlos Gomez2Alejandro Posito95Yordi Vilchez31Sebastian Enciso3Jonathan Medina
- Đội hình dự bị
-
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra27Kenyi Barrios77Felix Eduardo Espinoza Vega7Juan Ospina12Luis Pretel31Ayrthon Quintana24Gonzalo Rizzo13André Vasquez22Sebastian ZarabiaSamuel Aspajo 12Edson Diego Aubert 88Paulo Goyoneche 25Arthur Gutierrez 14Jose Reinaldo Lugo Quinonez 77Sebastien Pineau 7Michel Rasmussen 6Renato Suarez 5John Vega 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Los Chankas vs FC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Los ChankasFC Cajamarca
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút5
-
-
20Sút Phạt14
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
430Số đường chuyền246
-
-
82%Chuyền chính xác71%
-
-
14Phạm lỗi20
-
-
3Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
11Đánh chặn14
-
-
23Ném biên16
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách13
-
-
7Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass20
-
-
104Pha tấn công73
-
-
44Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
60Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
1.06Cú sút trúng đích1.35
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
23Số quả tạt chính xác8
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
12Phá bóng15
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

