Kết quả Cusco FC vs FBC Melgar, 07h00 ngày 12/09
Kết quả Cusco FC vs FBC Melgar
Đối đầu Cusco FC vs FBC Melgar
Phong độ Cusco FC gần đây
Phong độ FBC Melgar gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.89O 2.5
0.80U 2.5
0.961
2.05X
3.252
3.10Hiệp 1+0
0.61-0
1.14O 1
0.77U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cusco FC vs FBC Melgar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Cusco FC vs FBC Melgar: Diễn biến chính
-
32'Ricardo Cesar Lagos Puyen0-0
-
38'0-0Juan Escobar
-
38'Aldair Fuentes0-0
-
50'0-1
Bernardo Cuesta(Assists:Nicolas Quagliata) -
61'0-1Johnny Víctor Vidales Lature
-
62'0-1Horacio Orzan
Marcos Portillo -
62'0-1Matías Zegarra
Nicolas Quagliata -
62'Miguel Silveira dos Santos
Lucas Colitto0-1 -
63'Jose Miguel Manzaneda Pineda
Nicolas Silva0-1 -
73'Marlon Ruidias
Ricardo Cesar Lagos Puyen0-1 -
73'Juan Manuel Tevez
Diego Soto0-1 -
76'0-1Lautaro Guzman
Johnny Víctor Vidales Lature -
76'0-1Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Nelson Cabanillas -
83'Oswaldo Valenzuela
Jean Carlos Montano Valencia0-1 -
84'0-1Alec Deneumostier
Bernardo Cuesta -
86'Oswaldo Valenzuela0-1
-
Cusco FC vs FBC Melgar: Đội hình chính và dự bị
-
Cusco FC4-1-4-1FBC Melgar4-2-3-128Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia26Nicolas Silva10Ivan Colman88Diego Soto22Lucas Colitto9Facundo Callejo9Bernardo Cuesta7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature26Marcos Portillo25Kevin Andres Minda Ruales33Matias Lazo23Juan Escobar3Leonel Hernan Gonzalez27Nelson Cabanillas21Jorge Cabezudo
- Đội hình dự bị
-
14Carlos Diez2Carlos Alexander Gamarra Cardenas77Herrera Joel7Jose Miguel Manzaneda Pineda99Miguel Silveira dos Santos24Marlon Ruidias11Juan Manuel Tevez16Oswaldo Valenzuela13Andy VidalCarlos Enrique Caceda Ollaguez 12Jefferson Caceres 16Jhamir D Arrigo 80Alec Deneumostier 5Lautaro Guzman 8Jesus Alberto Alcantar Rodriguez 90Horacio Orzan 66Franco Zanelatto Tellez 77Matías Zegarra 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo Peirano
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Cusco FC vs FBC Melgar: Số liệu thống kê
-
Cusco FCFBC Melgar
-
9Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút4
-
-
6Sút Phạt9
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
468Số đường chuyền330
-
-
86%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị1
-
-
6Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn4
-
-
24Ném biên16
-
-
1Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách11
-
-
6Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass30
-
-
118Pha tấn công75
-
-
63Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
25Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
0.11Cú sút trúng đích1.65
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
40Số quả tạt chính xác16
-
-
15Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
18Phá bóng43
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

