Kết quả Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo, 01h00 ngày 13/09
Kết quả Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
Phong độ Sport Huancayo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.80O 2.5
0.88U 2.5
0.881
2.60X
3.202
2.60Hiệp 1+0
0.68-0
1.06O 1
0.82U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: Diễn biến chính
-
34'Rodrigo Vilca0-0
-
39'0-0Rick Antonny Campodonico Perez(Reason:Card changed)
-
39'0-0Rick Antonny Campodonico Perez
-
46'0-0Daniel Porozo
Rick Antonny Campodonico Perez -
48'0-0Piero Magallanes
-
65'Agustin Rodriguez
Alexis Arias Tuesta0-0 -
65'Josuee Herrera
Jean Olivares0-0 -
65'Wilter Ayoví
Jhon Sanchez0-0 -
65'0-0Juan Martinez
Ronal Huacca -
67'0-0Ricardo Salcedo
-
74'Juan Rodriguez0-0
-
77'Flavio Alcedo0-0
-
80'0-1
Piero Magallanes -
82'0-1Aldo Quinonez
Ricardo Salcedo -
82'0-1Juan Gimenez
Piero Magallanes -
85'0-1Juan Martinez
-
88'0-1Juan Barreda
Nahuel Isaias Lujan -
89'Thiago Salinas
Jose Parodi0-1 -
90'0-1Aldo Quinonez
-
90'Elbio Maximiliano Perez Azambuya
Josuee Herrera0-1
-
Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: Đội hình chính và dự bị
-
Comerciantes Unidos4-2-3-1Sport Huancayo4-4-217Matias Cordova15Alexis Cossio Zamora6Juan Rodriguez40Flavio Alcedo16Fabio Rojas4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi50Jean Olivares25Rodrigo Vilca32Jhon Sanchez9Matias Eric Sen10Nahuel Isaias Lujan19Ronal Huacca23Piero Magallanes8Diego Cesar Carabano Molero22Ricardo Salcedo7Rick Antonny Campodonico Perez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez12Angel Zamudio
- Đội hình dự bị
-
8Wilter Ayoví99José Charún66Paolo Fuentes30Piero Guzmán11Josuee Herrera13Elbio Maximiliano Perez Azambuya28Oscar Manuel Pinto Marin18Agustin Rodriguez14Thiago SalinasRonaldo Andia 24Juan Barreda 4Aldair Ccorahua 29Juan Gimenez 17Juan Martinez 9Daniel Porozo 97Aldo Quinonez 91Jeremy Martin Rostaing Verastegui 28Edu Villar 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mifflin Bermúdez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: Số liệu thống kê
-
Comerciantes UnidosSport Huancayo
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
3Tổng cú sút27
-
-
0Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài11
-
-
2Cản sút8
-
-
15Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
363Số đường chuyền380
-
-
83%Chuyền chính xác87%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị3
-
-
7Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn2
-
-
18Ném biên20
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
3Thử thách4
-
-
2Successful center9
-
-
36Long pass30
-
-
64Pha tấn công76
-
-
22Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm14
-
-
42Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.23Bàn thắng kỳ vọng2.38
-
-
0Cú sút trúng đích1.48
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
14Số quả tạt chính xác26
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
26Phá bóng24
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

