Kết quả Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana, 03h15 ngày 14/09
Kết quả Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana
Đối đầu Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana
Phong độ Atletico Grau gần đây
Phong độ Alianza Atletico Sullana gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202603:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.96O 2.25
0.77U 2.25
0.991
2.05X
3.202
3.20Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.65O 1
0.94U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana: Diễn biến chính
-
23'0-1
Cristian Penilla(Assists:Jose Maria Ingratti) -
40'0-1Ariel Munoz
-
45'0-1Jose Maria Ingratti(Reason:Card changed)
-
45'0-1Jose Maria Ingratti
-
45'Aldair Vasquez(Assists:Pablo Damian Lavandeira Hernandez)
1-1 -
53'Ignacio Tapia
2-1 -
58'Diego Daniel Barreto Caceres
Mauro Da Luz2-1 -
59'Nestor Adrian Fernandez Palacios
Aldair Vasquez2-1 -
62'Paulo de la Cruz2-1
-
66'2-1Jorge del Castillo
Anthony Gordillo -
72'Elsar Rodas Mendoza
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez2-1 -
72'Luis Benites
Pablo Damian Lavandeira Hernandez2-1 -
73'2-1Guillermo Larios
Cristian Penilla -
74'2-1Jimmy Perez
Ariel Munoz -
82'Eslyn Correa
Paulo de la Cruz2-1 -
82'2-1Franchesco Flores
German Diaz -
82'2-1Valentin Robaldo
Jairo Gabriel Molina -
90'2-1Hernan Lupu
-
90'Luis Benites2-1
-
90'Luis Benites(Assists:Diego Daniel Barreto Caceres)
3-1
-
Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Grau4-2-3-1Alianza Atletico Sullana4-1-4-11Patricio Leonel Alvarez Noguera25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez3Ignacio Tapia27Rodrigo Tapia4Diego Rodríguez5Rafael Guarderas13Freddy Oncoy20Aldair Vasquez15Pablo Damian Lavandeira Hernandez10Paulo de la Cruz77Mauro Da Luz29Jairo Gabriel Molina27Jose Maria Ingratti15Hernan Lupu23Ariel Munoz17Cristian Penilla10German Diaz16Stefano Fernandez2Roman Suarez6Jose Lujan24Anthony Gordillo31Steven Rivadeneyra
- Đội hình dự bị
-
16Jose Ataupillco7Diego Daniel Barreto Caceres96Luis Benites33Aamet Calderon21Eslyn Correa99Nestor Adrian Fernandez Palacios6Elsar Rodas Mendoza9Raul Ruidiaz8Christian VasquezJorge del Castillo 22Juan Delgado 37Franchesco Flores 8Williams Guzman 25Guillermo Larios 11Jesus Mendieta 19Jimmy Perez 20Daniel Prieto 95Valentin Robaldo 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel AhmedCarlos Desio
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Atletico Grau vs Alianza Atletico Sullana: Số liệu thống kê
-
Atletico GrauAlianza Atletico Sullana
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút1
-
-
8Sút Phạt19
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
367Số đường chuyền295
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
19Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn3
-
-
18Ném biên22
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
3Thử thách8
-
-
6Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
11Long pass31
-
-
111Pha tấn công80
-
-
28Tấn công nguy hiểm35
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
40Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.55Bàn thắng kỳ vọng0.54
-
-
2.64Cú sút trúng đích0.14
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
22Số quả tạt chính xác20
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
30Phá bóng24
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

