Kết quả Alianza Lima vs Universitario De Deportes, 08h00 ngày 13/09
Kết quả Alianza Lima vs Universitario De Deportes
Đối đầu Alianza Lima vs Universitario De Deportes
Phong độ Alianza Lima gần đây
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.80O 2.25
0.90U 2.25
0.861
2.10X
3.202
3.50Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Lima vs Universitario De Deportes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 9
-
Alianza Lima vs Universitario De Deportes: Diễn biến chính
-
16'0-1
Alex Valera(Assists:Gianluca Lapadula) -
45'0-1Matias Di Benedetto
-
51'Alan Martin Cantero
Alessandro Burlamaqui0-1 -
58'Gianfranco Chavez Massoni
Mateo Antoni0-1 -
64'Federico Girotti0-1
-
70'0-1Lisandro Alzugaray
Gianluca Lapadula -
72'0-1Horacio Martin Calcaterra
Jorge Murrugarra -
77'0-1Hector Fertoli
Piero Quispe -
77'Federico Girotti(Assists:Jairo David Velez Cedeno)
1-1 -
84'1-1Horacio Martin Calcaterra
-
89'Renzo Renato Garces Mori1-1
-
90'Luis Ramos
Erick Leonel Castillo Arroyo1-1 -
90'1-2
Lisandro Alzugaray -
90'1-2Lisandro Alzugaray
-
Alianza Lima vs Universitario De Deportes: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Lima4-1-3-2Universitario De Deportes3-1-4-21Alejandro Duarte13Marco Huaman3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez20Jairo David Velez Cedeno18Alessandro Burlamaqui7Fernando Vicente Gaibor8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti18Gianluca Lapadula20Alex Valera24Andy Jorman Polo Andrade17Jairo Concha39Piero Quispe33Cesar Inga23Jorge Murrugarra2Cain Jair Fara3Williams Riveros5Matias Di Benedetto1Diego Romero
- Đội hình dự bị
-
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran11Alan Martin Cantero15Jesus Castillo4Gianfranco Chavez Massoni12Angel de la Cruz32Jonathan Garcia25Gaspar Gentile22Christian Neira CD Unión Comercio Unión9Luis RamosLisandro Alzugaray 30Horacio Martin Calcaterra 10Aldo Sebastian Corzo 29Hector Fertoli 8Edison Flores 19Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo 70Adrian Quiroz 28Anderson Santamaria 4Miguel Vargas 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Compagnucci
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Lima vs Universitario De Deportes: Số liệu thống kê
-
Alianza LimaUniversitario De Deportes
-
8Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
14Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút1
-
-
17Sút Phạt11
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
438Số đường chuyền242
-
-
79%Chuyền chính xác62%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị0
-
-
5Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn6
-
-
22Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách7
-
-
16Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass15
-
-
123Pha tấn công71
-
-
72Tấn công nguy hiểm22
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
51Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng1.89
-
-
0.21Cú sút trúng đích2.25
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
44Số quả tạt chính xác7
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
13Phá bóng47
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

