Kết quả Guarani CA vs Cerro Porteno, 02h00 ngày 13/09
Kết quả Guarani CA vs Cerro Porteno
Đối đầu Guarani CA vs Cerro Porteno
Phong độ Guarani CA gần đây
Phong độ Cerro Porteno gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.5
1.20U 2.5
0.601
2.90X
3.102
2.25Hiệp 1+0
1.14-0
0.65O 0.75
0.67U 0.75
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guarani CA vs Cerro Porteno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 10
-
Guarani CA vs Cerro Porteno: Diễn biến chính
-
38'Diego Fernandez(Assists:Carlos Arrua)
1-0 -
44'1-1
Alexis Damian Canete Torres(Assists:Ignacio Aliseda) -
46'1-1Ariel Gamarra
Cesar Bobadilla -
52'Diego Fernandez1-1
-
63'1-1Robert Ayrton Piris Da Mota
Lucas Merolla -
63'1-1Guillermo Benitez
Blas Riveros -
67'Jorge Recalde
Carlos Arrua1-1 -
72'Giovanni Gomez1-1
-
76'Fernando Fabian Fernandez Acosta
Juan Manuel Garcia1-1 -
76'Patricio Coronel
Diego Fernandez1-1 -
76'Victor Cespedes
Giovanni Gomez1-1 -
78'1-1Jonathan Torres
Ignacio Aliseda -
81'1-1Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen(Reason:Penalty awarded)
-
83'Imanol Segovia1-1
-
84'1-1Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
-
88'René Rodríguez
Armando Mendez1-1 -
90'1-1Gaston Claudio Gimenez
Carlos Chena -
90'1-1Robert Ayrton Piris Da Mota
-
90'1-1Robert Ayrton Piris Da Mota(Reason:Red card cancelled)
-
Guarani CA vs Cerro Porteno: Đội hình chính và dự bị
-
Guarani CA4-2-3-1Cerro Porteno5-3-231Miguel Angel Martinez Irala33Leandro Allende15Thiago Servín2Imanol Segovia4Armando Mendez25Giovanni Gomez36Luis Martínez26Diego Fernandez21Carlos Arrua8Matias Lopez11Juan Manuel Garcia19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen31Ignacio Aliseda32Cesar Bobadilla5Jorge Emanuel Morel Barrios34Carlos Chena16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia4Alexis Damian Canete Torres14Lucas Ariel Quintana Rodriguez6Lucas Merolla15Blas Riveros1Manuel Roffo
- Đội hình dự bị
-
10Maximiliano Anasco17Victor Cespedes38Patricio Coronel12Gustavo Dionisi40Fernando Fabian Fernandez Acosta23Miguel Jacquet29Jesus Llano34Martin Maldonado9Jorge Recalde14René Rodríguez39Carlos Rolon22Javier VelazquezEmilio Acosta 24Agustin Almendra 20Guillermo Benitez 13Ariel Gamarra 18Gaston Claudio Gimenez 30Mateo Klimowicz 40Brian Luciatti 33Angel Martinez 12Robert Ayrton Piris Da Mota 26Derlis Rodríguez 7Leon Josue Servin 39Jonathan Torres 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hernan Rodrigo LopezFacundo Sava
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Guarani CA vs Cerro Porteno: Số liệu thống kê
-
Guarani CACerro Porteno
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài11
-
-
2Cản sút2
-
-
9Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
383Số đường chuyền493
-
-
76%Chuyền chính xác77%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn10
-
-
14Ném biên21
-
-
6Cản phá thành công11
-
-
16Thử thách8
-
-
6Successful center9
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass32
-
-
90Pha tấn công100
-
-
34Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
41Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
1.86Cú sút trúng đích0.75
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
18Số quả tạt chính xác23
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
30Phá bóng16
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Libertad | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 22 | T T H B T T |
| 2 | 2 de Mayo PJC | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 8 | 4 | 21 | T H T H T B |
| 3 | Olimpia Asuncion | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T T H T T |
| 4 | FC Nacional Asuncion | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 6 | 9 | 18 | H T T T B T |
| 5 | Sportivo Trinidense | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 9 | 9 | 17 | H H B T B T |
| 6 | Sportivo Ameliano | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 16 | B T H B T T |
| 7 | Cerro Porteno | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 8 | Guarani CA | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 2 | 14 | B H H H T H |
| 9 | Sportivo Luqueno | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | -9 | 10 | B B T H B B |
| 10 | Rubio nu | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 20 | -9 | 8 | T H B T B B |
| 11 | Deportivo Recoleta | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B B B B B B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 18 | -15 | 1 | B B B B B B |
LIBC qualifying

