Kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 11/09
Kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Nhận định, Soi kèo Vissel Kobe vs Kashima Antlers 17h00 ngày 11/9: Đại chiến nhóm tinh hoa
Đối đầu Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Phong độ Vissel Kobe gần đây
Phong độ Kashima Antlers gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.11O 2.25
0.91U 2.25
0.951
2.70X
3.102
2.37Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vissel Kobe vs Kashima Antlers
-
Sân vận động: Noevir Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Vissel Kobe vs Kashima Antlers: Diễn biến chính
-
23'0-0Keisuke Tsukui
-
25'0-0Rikuto Hirose
-
51'Gotoku Sakai(Reason:Penalty awarded)0-0
-
56'Yuya Osako
1-0 -
65'1-0Yan Matheus Santos Souza
Keisuke Tsukui -
65'1-0Aleksandar Cavric
Homare Tokuda -
65'1-0Ryuta Koike
Rikuto Hirose -
72'Erik Nascimento de Lima
Katsuya Nagato1-0 -
72'Ren Komatsu
Yuya Osako1-0 -
73'1-1
Aleksandar Cavric(Assists:Yan Matheus Santos Souza) -
77'Tetsushi Yamakawa(Assists:Diego Jara Rodrigues)
2-1 -
79'2-1Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista -
81'2-1Haruki Hayashu
Ryoya Ogawa -
90'2-1Kento Misao
-
Vissel Kobe vs Kashima Antlers: Đội hình chính và dự bị
-
Vissel Kobe4-2-3-1Kashima Antlers4-2-3-171Shuichi Gonda15Diego Jara Rodrigues3Matheus Thuler4Tetsushi Yamakawa17Issei Takahashi24Gotoku Sakai7Yosuke Ideguchi41Katsuya Nagato5Yuta Goke11Yoshinori Muto10Yuya Osako34Homare Tokuda27Yuta Matsumura8Matheus Bueno Batista40Yuma Suzuki23Keisuke Tsukui6Kento Misao37Rikuto Hirose55Ueda Naomichi3Kim Tae-Hyeon7Ryoya Ogawa1Tomoki Hayakawa
- Đội hình dự bị
-
16Caetano94Erik Nascimento de Lima44Mitsuki Hidaka2Nanasei Iino23Yuan Iwamoto29Ren Komatsu25Yuya Kuwasaki1Daiya Maekawa80Boniface UdukaAleksandar Cavric 77Kaito Chida 4Haruki Hayashu 24Ryuta Koike 25Anthony Motosuna 35Gaku Shibasaki 10Taiki Yamada 21Yan Matheus Santos Souza 18Minato Yoshida 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael SkibbeToru Oniki
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vissel Kobe vs Kashima Antlers: Số liệu thống kê
-
Vissel KobeKashima Antlers
-
2Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút1
-
-
12Sút Phạt4
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
431Số đường chuyền382
-
-
71%Chuyền chính xác74%
-
-
4Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
2Thay người5
-
-
7Đánh chặn3
-
-
24Ném biên23
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách3
-
-
8Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass30
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
102Pha tấn công82
-
-
54Tấn công nguy hiểm59
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
65Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.1
-
-
0.25xG Set Play0
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
1.84Cú sút trúng đích0.95
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
29Số quả tạt chính xác20
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
30Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
23Phá bóng52
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

