Kết quả V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 12/09
Kết quả V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
Nhận định, Soi kèo V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus 17h00 ngày 12/9: Liều thuốc giảm đau
Đối đầu V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.87O 2.75
0.86U 2.75
1.001
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.25O 1.25
1.11U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
-
Sân vận động: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Diễn biến chính
-
36'Matheus Jesus
1-0 -
57'Thiago Santos Santana(Assists:Motoki Hasegawa)
2-0 -
61'2-0Tomoya Koyamatsu
Yuya Yamagishi -
61'2-0Taichi Kikuchi
Shuhei Tokumoto -
61'2-0Yuki Nogami
Ryuji Izumi -
62'Thiago Santos Santana2-0
-
68'2-0Tsukasa Morishima
Katsuhiro Nakayama -
80'Temmu Matsumoto
Thiago Santos Santana2-0 -
83'2-0Shungo Sugiura
Hidemasa Koda -
86'Ryogo Yamasaki
Matheus Jesus2-0 -
86'Diego Pituca
Riku Yamada2-0 -
89'Takashi Sawada
Hijiri Onaga2-0 -
89'Kanta Doi
Motoki Hasegawa2-0 -
90'2-0Haruya Fujii
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Đội hình chính và dự bị
-
V-Varen Nagasaki3-4-2-1Nagoya Grampus3-4-2-11Masaaki Goto6Yusei Egawa29Ikki Arai50Ryosuke Shindo22Hijiri Onaga24Riku Yamada5Hotaru Yamaguchi23Shunya Yoneda41Motoki Hasegawa10Matheus Jesus9Thiago Santos Santana11Yuya Yamagishi7Ryuji Izumi22Yudai Kimura19Hidemasa Koda31Tomoki Takamine55Shuhei Tokumoto27Katsuhiro Nakayama70Teruki Hara13Haruya Fujii15Sho Inagaki1Daniel Schmidt
- Đội hình dự bị
-
11Norman Campbell21Diego Pituca31Kanta Doi13Go Hatano8Yuto Iwasaki34Temmu Matsumoto20Keita Nakamura19Takashi Sawada18Ryogo YamasakiSakuto Fukaya 49Taichi Kikuchi 33Tomoya Koyamatsu 58Tsukasa Morishima 14Yuki Nogami 2Masahito Ono 41Alexandre Kouto Horio Pisano 35Shungo Sugiura 30Yuzo Takeuchi 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takuya TakagiMihailo Petrovic
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Số liệu thống kê
-
V-Varen NagasakiNagoya Grampus
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút2
-
-
12Sút Phạt17
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
323Số đường chuyền660
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn1
-
-
10Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách12
-
-
2Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass25
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
75Pha tấn công121
-
-
42Tấn công nguy hiểm64
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.5Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.07xG Set Play0.54
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
2.13Cú sút trúng đích0.4
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
9Số quả tạt chính xác31
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
50Phá bóng15
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

