Kết quả Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba, 16h00 ngày 13/09
Kết quả Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba
Nhận định, Soi kèo Tokyo Verdy vs JEF United Chiba 16h00 ngày 13/9: Khách khó tạo bất ngờ
Đối đầu Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
Phong độ JEF United Ichihara Chiba gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.90O 2.25
0.98U 2.25
0.881
2.15X
3.302
3.30Hiệp 1+0
0.64-0
1.28O 0.75
0.69U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba: Diễn biến chính
-
19'Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria0-0
-
42'0-0Masaru Hidaka
-
45'Yuya Fukuda0-0
-
46'0-0Erison Danilo de Souza
Naohiro Sugiyama -
53'0-0Daichi Ishikawa
-
58'0-1
Erison Danilo de Souza -
65'Kazunari Ichimi
Hayato Hirao0-1 -
74'Issei Kumatoriya
Yuya Fukuda0-1 -
74'Soma Meshino
Kosuke Saito0-1 -
75'0-1Koki Yonekura
Masaru Hidaka -
75'0-1Takashi Kawano
Daniel Hall -
83'0-1Koji Toriumi
-
84'0-1Hiroto Goya
Ken Yamura -
87'Yuan Matsuhashi
Kaito Suzuki0-1 -
87'0-1Erison Danilo de Souza
-
90'0-1Taishi Taguchi
Matheus Índio -
90'Naoki Hayashi(Assists:Shuhei Mizoguchi)
1-1
-
Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba: Đội hình chính và dự bị
-
Tokyo Verdy3-4-2-1JEF United Ichihara Chiba4-4-21Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria5Ryota Inoue4Naoki Hayashi15Kaito Suzuki18Shuhei Mizoguchi16Rei Hirakawa8Kosuke Saito40Yuta Arai14Yuya Fukuda71Hayato Hirao9Itsuki Someno20Daichi Ishikawa29Ken Yamura18Naohiro Sugiyama5Yusuke Kobayashi25Matheus Índio8Takumi Tsukui39Rikuto Ishio66Daniel Hall24Koji Toriumi67Masaru Hidaka19Jose Aurelio Suarez
- Đội hình dự bị
-
33Kazunari Ichimi38Soma Kanda25Issei Kumatoriya7Yuan Matsuhashi20Soma Meshino21Yuya Nagasawa29Maaya Sako2Kai Shibato22Yosuke UchidaEduardo dos Santos Lima,Dudu Lima 6Erison Danilo de Souza 99Hiroto Goya 9Zain Issaka 42Takashi Kawano 28Ryota Suzuki 23Taishi Taguchi 4Naoki Tsubaki 14Koki Yonekura 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hiroshi JofukuYoshiyuki Kobayashi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba: Số liệu thống kê
-
Tokyo VerdyJEF United Ichihara Chiba
-
9Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
22Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút0
-
-
20Sút Phạt16
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
431Số đường chuyền285
-
-
75%Chuyền chính xác58%
-
-
16Phạm lỗi20
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công3
-
-
4Thay người5
-
-
7Đánh chặn4
-
-
26Ném biên23
-
-
4Cản phá thành công4
-
-
10Thử thách7
-
-
16Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass16
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
94Pha tấn công87
-
-
66Tấn công nguy hiểm29
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
69Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.31
-
-
0.85xG Set Play0.35
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
0.77Cú sút trúng đích1.47
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
37Số quả tạt chính xác9
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
34Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
21Phá bóng32
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

