Kết quả Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale, 16h00 ngày 12/09
Kết quả Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale
Nhận định, Soi kèo Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale 16h00 ngày 12/9: Thử thách bản lĩnh chủ nhà
Đối đầu Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale
Phong độ Mito Hollyhock gần đây
Phong độ Kawasaki Frontale gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.87O 3
1.04U 3
0.821
3.10X
3.952
2.10Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.20O 1.25
1.03U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale
-
Sân vận động: Ks Denki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale: Diễn biến chính
-
59'0-1
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho -
59'Yu Funabashi
Koshi Osaki0-1 -
71'Chihiro Kato
Kotaro Uchino0-1 -
72'Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi0-1 -
72'Jin Okumura
Yoshiki Torikai0-1 -
76'0-1Kazuya Konno
Tatsuya Ito -
76'0-1Filip Uremovic
Hiroto Taniguchi -
80'0-1Filip Uremovic
-
83'0-1Asahi Sasaki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho -
83'0-1Yuto Ozeki
Kyosuke Mochiyama -
83'Ryo Nemoto
Arata Watanabe0-1 -
87'0-1Pedro Romano
-
88'Taishi Semba0-1
-
90'0-1So Kawahara
Pedro Romano
-
Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale: Đội hình chính và dự bị
-
Mito Hollyhock4-4-2Kawasaki Frontale4-2-3-134Konosuke Nishikawa7Sho Omori17Kenta Itakura15Yasuki Kimoto25Takumi Mase22Kaito Taniguchi3Koshi Osaki19Taishi Semba11Yoshiki Torikai10Arata Watanabe18Kotaro Uchino20Kyosuke Mochiyama17Tatsuya Ito14Yasuto Wakisaka23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho8Kento Tachibanada6Hiroyuki Yamamoto29Reon Yamahara4Pedro Romano3Hiroto Taniguchi13Sota Miura49Svend Brodersen
- Đội hình dự bị
-
20Yu Funabashi38Hugo Leonardo8Chihiro Kato4Akinari Kawazura9Ryo Nemoto30Jin Okumura27Jakub Slowik16Yuri Tamura39Hayata YamamotoSo Kawahara 19Kazuya Konno 18Ryuki Osa 34Yuto Ozeki 16Kayke 93Asahi Sasaki 5Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi 1Filip Uremovic 22Shuto Yamaichi 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Naoki MoriShigetoshi Hasebe
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale: Số liệu thống kê
-
Mito HollyhockKawasaki Frontale
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút4
-
-
11Sút Phạt7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
600Số đường chuyền439
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
8Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công3
-
-
5Thay người5
-
-
4Đánh chặn5
-
-
25Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công3
-
-
6Thử thách13
-
-
4Successful center7
-
-
22Long pass12
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
99Pha tấn công97
-
-
33Tấn công nguy hiểm58
-
-
0Cơ hội lớn7
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ6
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công28
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.58
-
-
0.04xG Set Play0.47
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.05
-
-
0.29Cú sút trúng đích2.4
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
15Số quả tạt chính xác22
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng15
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
24Phá bóng26
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

