Kết quả Machida Zelvia vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.96
    +0.75
    0.92
    O 2.5
    0.86
    U 2.5
    1.00
    1
    1.74
    X
    4.00
    2
    4.45
    Hiệp 1
    -0.25
    0.88
    +0.25
    0.98
    O 1
    0.80
    U 1
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Machida Zelvia vs Yokohama Marinos

  • Sân vận động: Machida Athletic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Kaina Tanimura(Assists:Kosuke Matsumura)
  • 20'
    Hotaka Nakamura
    0-1
  • 32'
    0-1
    Kaina Tanimura(Reason:No goal confirmed)
  • 45'
    Ryohei Shirasaki
    0-1
  • 46'
    Kim Min Tae  
    Hotaka Nakamura  
    0-1
  • 46'
    Tete Yengi  
    Takuma Nishimura  
    0-1
  • 51'
    0-1
     Toichi Suzuki
     Ryotaro Tsunoda
  • 65'
    0-1
     Shin Miidera
     Kosuke Matsumura
  • 67'
    0-1
    Tomoki Kondo
  • 72'
    Takahiro Akimoto
    0-1
  • 73'
    Hokuto Shimoda  
    Ryohei Shirasaki  
    0-1
  • 73'
    Yusuke Matsuo  
    Ryuma Kikuchi  
    0-1
  • 79'
    0-1
     Kida Takuya
     Ryo Miyaichi
  • 79'
    0-1
     Rio Nitta
     Kaina Tanimura
  • 81'
    0-1
     Takuto Kimura
     Kei Chinen
  • 81'
    Takahiro Akimoto
    0-1
  • 84'
    Henry Heroki Mochizuki goal 
    1-1
  • 84'
    Ibrahim Dresevic  
    Mae Hiroyuki  
    1-1
  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Machida Zelvia3-4-2-1
    1
    Kosei Tani
    3
    Gen Shoji
    4
    Ryuma Kikuchi
    6
    Henry Heroki Mochizuki
    33
    Takahiro Akimoto
    16
    Mae Hiroyuki
    23
    Ryohei Shirasaki
    88
    Hotaka Nakamura
    7
    Yuki Soma
    20
    Takuma Nishimura
    9
    Koki Ogawa
    9
    Kaina Tanimura
    24
    Tomoki Kondo
    41
    Kosuke Matsumura
    23
    Ryo Miyaichi
    14
    Kei Chinen
    28
    Riku Yamane
    13
    Taisei Inoue
    17
    Jeison Quinonez
    33
    Kosei Suwama
    22
    Ryotaro Tsunoda
    21
    Hiroki Iikura
    Yokohama Marinos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Ibrahim Dresevic
    24Kim Min Tae
    31Neta Lavi
    11Asahi Masuyama
    14Yusuke Matsuo
    13Tatsuya Morita
    8Keiya Sento
    18Hokuto Shimoda
    99Tete Yengi
    Hiroto Asada 46
    Jordy Croux 11
    Kida Takuya 8
    Takuto Kimura 34
    Shin Miidera 47
    Rio Nitta 43
    Park Ir-Kyu 1
    Kanta Sekitomi 35
    Toichi Suzuki 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Go Kuroda
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Machida Zelvia vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Machida Zelvia
    Yokohama Marinos
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 486
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    26
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.67
  •  
     
  • 0.59
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.15
  •  
     
  • 0.46
    xG Set Play
    0.53
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.67
  •  
     
  • 0.99
    Cú sút trúng đích
    0.41
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    26
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    40
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 7 5 2 0 19 6 13 17 T T H T T H
2 Vissel Kobe 7 5 1 1 11 5 6 16 H B T T T T
3 Kashiwa Reysol 7 5 0 2 13 10 3 15 T T T B B T
4 Hiroshima Sanfrecce 7 4 2 1 19 6 13 14 T H H T B T
5 FC Tokyo 7 4 2 1 13 8 5 14 H T T H T T
6 Fagiano Okayama 7 4 1 2 10 8 2 13 T H B T T T
7 Kawasaki Frontale 7 3 3 1 13 9 4 12 H H T B T T
8 Kashima Antlers 7 4 0 3 14 13 1 12 T T T B B B
9 Yokohama Marinos 7 3 2 2 11 9 2 11 T T B H T H
10 Cerezo Osaka 7 3 1 3 6 11 -5 10 B T B T H B
11 Mito Hollyhock 7 2 3 2 11 9 2 9 H T H T H B
12 Urawa Red Diamonds 7 3 0 4 13 17 -4 9 B B T T T B
13 Shimizu S-Pulse 7 2 1 4 4 7 -3 7 B B B H B T
14 V-Varen Nagasaki 7 2 1 4 9 14 -5 7 B B B H B T
15 Gamba Osaka 7 1 3 3 8 13 -5 6 H B H H B B
16 Nagoya Grampus 7 2 0 5 7 13 -6 6 B T T B B B
17 Kyoto Sanga 7 1 2 4 9 14 -5 5 H B T H B B
18 Avispa Fukuoka 7 1 1 5 9 11 -2 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 7 0 4 3 3 9 -6 4 B H B B H H
20 JEF United Ichihara Chiba 7 1 1 5 6 16 -10 4 B B B B T H

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "