Kết quả Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka, 16h00 ngày 22/08
Kết quả Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka
Nhận định, Soi kèo Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka 16h00 ngày 22/8: Điểm tựa sân nhà
Phong độ Kashima Antlers gần đây
Phong độ Avispa Fukuoka gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.85O 2
0.80U 2
1.061
1.68X
3.302
4.75Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.95O 0.75
0.74U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka
-
Sân vận động: Kashima Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3
-
Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka: Diễn biến chính
-
31'Tatsuki Nara(OW)1-0
-
39'1-0Tatsuki Nara
-
43'1-1
Shu Morooka -
58'Aleksandar Cavric
Minato Yoshida1-1 -
58'Kento Misao
Matheus Bueno Batista1-1 -
60'Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Yuta Matsumura)
2-1 -
64'Aleksandar Cavric(Assists:Yuma Suzuki)
3-1 -
65'3-1Yota Maejima
Kazuki Fujimoto -
65'3-1Daiki Fukazawa
Yu Hashimoto -
65'3-1Nago Shintaro
Masato Shigemi -
67'Ikuma Sekigawa3-1
-
68'Haruki Hayashu
Yuta Matsumura3-1 -
70'3-1Shosei Usui
Werik Popo -
76'3-2Leonardo de Sousa Pereira(OW)
-
78'3-2Keiya Shiihashi
Kokoro Maeda -
84'3-2Teppei Oka(Reason:Red card cancelled)
-
85'Keisuke Tsukui
Gaku Shibasaki3-2 -
85'Ryuta Koike
Rikuto Hirose3-2
-
Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka: Đội hình chính và dự bị
-
Kashima Antlers4-4-2Avispa Fukuoka3-4-2-11Tomoki Hayakawa7Ryoya Ogawa5Ikuma Sekigawa55Ueda Naomichi37Rikuto Hirose30Minato Yoshida8Matheus Bueno Batista10Gaku Shibasaki27Yuta Matsumura9Leonardo de Sousa Pereira40Yuma Suzuki9Werik Popo13Shu Morooka6Masato Shigemi47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda11Tomoya Miki22Kazuki Fujimoto16Teppei Oka3Tatsuki Nara15Yuma Tsujioka1Takumi Nagaishi
- Đội hình dự bị
-
6Kento Misao77Aleksandar Cavric24Haruki Hayashu23Keisuke Tsukui25Ryuta Koike21Taiki Yamada3Kim Tae-Hyeon17Jose Elber Pimentel da Silva34Homare TokudaYota Maejima 29Daiki Fukazawa 23Nago Shintaro 14Shosei Usui 7Keiya Shiihashi 34Kazuki Fujita 41Masaya Tashiro 37Shohei Takemoto 52Sonosuke Sato 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Toru OnikiMyung-Hwi Kim
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka: Số liệu thống kê
-
Kashima AntlersAvispa Fukuoka
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút6
-
-
10Sút Phạt8
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
543Số đường chuyền416
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
5Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
1Đánh chặn9
-
-
23Ném biên16
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách10
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass24
-
-
78Pha tấn công102
-
-
25Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
39Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.15
-
-
0.08xG Set Play0.18
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.33
-
-
1.52Cú sút trúng đích1.03
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
26Phá bóng16
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

