Kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 08/08

  • Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
    17:00
  • FC Tokyo 1 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.06
    +0.25
    0.82
    O 2.25
    1.07
    U 2.25
    0.79
    1
    2.30
    X
    3.00
    2
    2.90
    Hiệp 1
    +0
    0.75
    -0
    1.12
    O 0.75
    0.74
    U 0.75
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Tokyo vs Machida Zelvia

  • Sân vận động: Ajinomoto Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31℃~32℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1

  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Diễn biến chính

  • 5'
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos(Assists:Kein Sato) goal 
    1-0
  • 27'
    1-1
    goal Mitchell Duke(Assists:Yuta Nakayama)
  • 37'
    Kento Hashimoto
    1-1
  • 42'
    1-1
    Daihachi Okamura
  • 42'
    Hirokazu Ishihara  
    Motoki Nagakura  
    1-1
  • 45'
    1-2
    goal Takahiro Akimoto
  • 46'
    Rio Omori  
    Kota Tawaratsumida  
    1-2
  • 51'
    1-3
    goal Yuki Soma
  • 65'
    1-4
    goal Tete Yengi(Assists:Yuta Nakayama)
  • 66'
    Fuki Yamada  
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos  
    1-4
  • 66'
    Shion Homma  
    Kento Hashimoto  
    1-4
  • 66'
    1-4
     Takuma Nishimura
     Mitchell Duke
  • 79'
    1-4
     Ryohei Shirasaki
     Neta Lavi
  • 79'
    1-4
     Shota Fujio
     Tete Yengi
  • 79'
    1-4
     Henry Heroki Mochizuki
     Hotaka Nakamura
  • 80'
    1-5
    goal Daihachi Okamura
  • 85'
    1-5
     Keiya Sento
     Yuki Soma
  • 85'
    Teruhito Nakagawa  
    Hayato Inamura  
    1-5
  • 89'
    Kein Sato
    1-5
  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị

  • FC Tokyo4-4-2
    81
    Kim Seung-Gyu
    42
    Kento Hashimoto
    4
    Hayato Inamura
    24
    Alexander Scholz
    2
    Sei Muroya
    33
    Kota Tawaratsumida
    8
    Takahiro Kou
    18
    Kento Hashimoto
    10
    Kein Sato
    9
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
    26
    Motoki Nagakura
    99
    Tete Yengi
    15
    Mitchell Duke
    7
    Yuki Soma
    88
    Hotaka Nakamura
    16
    Mae Hiroyuki
    31
    Neta Lavi
    33
    Takahiro Akimoto
    3
    Gen Shoji
    50
    Daihachi Okamura
    19
    Yuta Nakayama
    1
    Kosei Tani
    Machida Zelvia3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Hirokazu Ishihara
    15Rio Omori
    71Fuki Yamada
    19Shion Homma
    39Teruhito Nakagawa
    1Hayate Tanaka
    20Shuto Nagano
    3Masato Morishige
    27Kyota Tokiwa
    Takuma Nishimura 20
    Henry Heroki Mochizuki 6
    Ryohei Shirasaki 23
    Shota Fujio 9
    Keiya Sento 8
    Tatsuya Morita 13
    Ibrahim Dresevic 5
    Hokuto Shimoda 18
    Futa Tokumura 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rikizo Matsuhashi
    Go Kuroda
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Tokyo vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê

  • FC Tokyo
    Machida Zelvia
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 415
    Số đường chuyền
    512
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 32
    Long pass
    18
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    34
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.55
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.99
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.57
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.55
  •  
     
  • 0.79
    Cú sút trúng đích
    3.28
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    24
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 7 5 2 0 19 6 13 17 T T H T T H
2 Vissel Kobe 7 5 1 1 11 5 6 16 H B T T T T
3 Kashiwa Reysol 7 5 0 2 13 10 3 15 T T T B B T
4 Hiroshima Sanfrecce 7 4 2 1 19 6 13 14 T H H T B T
5 FC Tokyo 7 4 2 1 13 8 5 14 H T T H T T
6 Fagiano Okayama 7 4 1 2 10 8 2 13 T H B T T T
7 Kawasaki Frontale 7 3 3 1 13 9 4 12 H H T B T T
8 Kashima Antlers 7 4 0 3 14 13 1 12 T T T B B B
9 Yokohama Marinos 7 3 2 2 11 9 2 11 T T B H T H
10 Cerezo Osaka 7 3 1 3 6 11 -5 10 B T B T H B
11 Mito Hollyhock 7 2 3 2 11 9 2 9 H T H T H B
12 Urawa Red Diamonds 7 3 0 4 13 17 -4 9 B B T T T B
13 Shimizu S-Pulse 7 2 1 4 4 7 -3 7 B B B H B T
14 V-Varen Nagasaki 7 2 1 4 9 14 -5 7 B B B H B T
15 Gamba Osaka 7 1 3 3 8 13 -5 6 H B H H B B
16 Nagoya Grampus 7 2 0 5 7 13 -6 6 B T T B B B
17 Kyoto Sanga 7 1 2 4 9 14 -5 5 H B T H B B
18 Avispa Fukuoka 7 1 1 5 9 11 -2 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 7 0 4 3 3 9 -6 4 B H B B H H
20 JEF United Ichihara Chiba 7 1 1 5 6 16 -10 4 B B B B T H

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "