Kết quả Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.07
    +0.5
    0.81
    O 2
    0.78
    U 2
    0.89
    1
    2.18
    X
    3.00
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.21
    +0.25
    0.70
    O 1
    1.16
    U 1
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock

  • Sân vận động: Best Denki Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6

  • Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Arata Watanabe
  • 50'
    Kokoro Maeda
    0-0
  • 53'
    Shu Morooka(Assists:Daiki Fukazawa) goal 
    1-0
  • 54'
    1-0
     Koshi Osaki
     Yu Funabashi
  • 57'
    Shu Morooka
    1-0
  • 62'
    Nago Shintaro  
    Werik Popo  
    1-0
  • 63'
    Keiya Shiihashi  
    Kokoro Maeda  
    1-0
  • 63'
    Yota Maejima  
    Teppei Oka  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Patryck
     Kotaro Uchino
  • 69'
    1-0
     Chihiro Kato
     Arata Watanabe
  • 69'
    1-0
     Hayata Yamamoto
     Kaito Taniguchi
  • 70'
    1-0
    Yoshiki Torikai
  • 77'
    Daiki Miya  
    Yuma Tsujioka  
    1-0
  • 82'
    1-0
    Yasuki Kimoto
  • 85'
    1-0
     Ryo Nemoto
     Yoshiki Torikai
  • 86'
    1-1
    goal Yasuki Kimoto(Assists:Sho Omori)
  • 89'
    Kazuki Fujimoto  
    Yu Hashimoto  
    1-1
  • Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Avispa Fukuoka3-4-2-1
    41
    Kazuki Fujita
    15
    Yuma Tsujioka
    37
    Masaya Tashiro
    16
    Teppei Oka
    23
    Daiki Fukazawa
    11
    Tomoya Miki
    55
    Kokoro Maeda
    47
    Yu Hashimoto
    13
    Shu Morooka
    6
    Masato Shigemi
    9
    Werik Popo
    18
    Kotaro Uchino
    10
    Arata Watanabe
    11
    Yoshiki Torikai
    19
    Taishi Semba
    20
    Yu Funabashi
    22
    Kaito Taniguchi
    25
    Takumi Mase
    15
    Yasuki Kimoto
    4
    Akinari Kawazura
    7
    Sho Omori
    34
    Konosuke Nishikawa
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Nago Shintaro
    29Yota Maejima
    34Keiya Shiihashi
    38Daiki Miya
    22Kazuki Fujimoto
    1Takumi Nagaishi
    17Akino Hiroki
    25Yuji Kitajima
    32Abdul Hanan Sani Brown
    Koshi Osaki 3
    Chihiro Kato 8
    Hayata Yamamoto 39
    Patryck 33
    Ryo Nemoto 9
    Jakub Slowik 27
    Rei Ieizumi 50
    Kenta Itakura 17
    Yuri Tamura 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Myung-Hwi Kim
    Naoki Mori
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • Avispa Fukuoka
    Mito Hollyhock
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 378
    Số đường chuyền
    439
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    9
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 31
    Long pass
    17
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.39
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.71
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.56
  •  
     
  • 0.46
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 1.39
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.71
  •  
     
  • 1.24
    Cú sút trúng đích
    0.42
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    20
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 7 5 2 0 19 6 13 17 T T H T T H
2 Vissel Kobe 7 5 1 1 11 5 6 16 H B T T T T
3 Kashiwa Reysol 7 5 0 2 13 10 3 15 T T T B B T
4 Hiroshima Sanfrecce 7 4 2 1 19 6 13 14 T H H T B T
5 FC Tokyo 7 4 2 1 13 8 5 14 H T T H T T
6 Fagiano Okayama 7 4 1 2 10 8 2 13 T H B T T T
7 Kawasaki Frontale 7 3 3 1 13 9 4 12 H H T B T T
8 Kashima Antlers 7 4 0 3 14 13 1 12 T T T B B B
9 Yokohama Marinos 7 3 2 2 11 9 2 11 T T B H T H
10 Cerezo Osaka 7 3 1 3 6 11 -5 10 B T B T H B
11 Mito Hollyhock 7 2 3 2 11 9 2 9 H T H T H B
12 Urawa Red Diamonds 7 3 0 4 13 17 -4 9 B B T T T B
13 Shimizu S-Pulse 7 2 1 4 4 7 -3 7 B B B H B T
14 V-Varen Nagasaki 7 2 1 4 9 14 -5 7 B B B H B T
15 Gamba Osaka 7 1 3 3 8 13 -5 6 H B H H B B
16 Nagoya Grampus 7 2 0 5 7 13 -6 6 B T T B B B
17 Kyoto Sanga 7 1 2 4 9 14 -5 5 H B T H B B
18 Avispa Fukuoka 7 1 1 5 9 11 -2 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 7 0 4 3 3 9 -6 4 B H B B H H
20 JEF United Ichihara Chiba 7 1 1 5 6 16 -10 4 B B B B T H

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "