Kết quả Orca Kamogawa FC Nữ vs Shizuoka Sangyo University Nữ, 13h00 ngày 13/09
Kết quả Orca Kamogawa FC Nữ vs Shizuoka Sangyo University Nữ
Phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây
Phong độ Shizuoka Sangyo University Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.84-0.75
0.90O 2.5
0.80U 2.5
0.911
3.80X
3.602
1.73Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
0.96O 1
0.82U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orca Kamogawa FC Nữ vs Shizuoka Sangyo University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 17
-
Orca Kamogawa FC Nữ vs Shizuoka Sangyo University Nữ: Diễn biến chính
-
37'0-1
Kumi Yokoyama -
51'Ota N.
1-1 -
86'1-1
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Orca Kamogawa FC Nữ vs Shizuoka Sangyo University Nữ: Số liệu thống kê
-
Orca Kamogawa FC NữShizuoka Sangyo University Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
73Pha tấn công98
-
-
48Tấn công nguy hiểm52
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

