Kết quả Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ, 12h00 ngày 12/09
Kết quả Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
Đối đầu Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
Phong độ Nittaidai University Nữ gần đây
Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.80-1.75
0.94O 3
0.98U 3
0.761
8.00X
5.252
1.25Hiệp 1+0.75
0.88-0.75
0.84O 1.25
0.93U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 17
-
Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: Diễn biến chính
-
25'0-1
Kawazoe Y. -
28'Asaka K.
1-1 -
35'1-1
-
65'1-1
-
73'1-2
Tsuchiya Y.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nittaidai University Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: Số liệu thống kê
-
Nittaidai University NữViamaterras Miyazaki Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
72Pha tấn công79
-
-
43Tấn công nguy hiểm36
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

