Kết quả Fakel vs Baltika Kaliningrad, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Fakel vs Baltika Kaliningrad
Đối đầu Fakel vs Baltika Kaliningrad
Phong độ Fakel gần đây
Phong độ Baltika Kaliningrad gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
1.01O 2
0.72U 2
0.961
3.50X
3.152
2.05Hiệp 1+0
1.26-0
0.63O 0.75
0.84U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fakel vs Baltika Kaliningrad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
Fakel vs Baltika Kaliningrad: Diễn biến chính
-
10'0-0Andrey Mendel
-
13'Ravil Netfullin(Assists:Aleksey Sutormin)
1-0 -
46'1-0Ilya Petrov
Maksim Petrov -
46'Butta Magomedov
Aleksey Sutormin1-0 -
46'1-0Egor Golenkov
Vladislav Pospelov -
46'1-0Maksim Shnaptsev
Mingiyan Beveev -
47'1-0Eduardo Anderson
-
51'Butta Magomedov
2-0 -
65'2-0Ivan Belikov
Andrey Mendel -
65'2-0Mikhail Ryadno
Nathan Gassama -
68'Axel Gnapi Dable
Aleksandr Koksharov2-0 -
68'Nikolay Giorgobiani
Maksim Turishchev2-0 -
74'2-1
Egor Golenkov(Assists:Brayan Gil Hurtado) -
76'Darko Todorovic
Anton Kovalev2-1 -
82'2-1Loris Mouyokolo
-
90'2-1Egor Golenkov(Reason:Penalty awarded)
-
90'2-2
Brayan Gil Hurtado -
90'Axel Gnapi Dable2-2
-
Fakel vs Baltika Kaliningrad: Đội hình chính và dự bị
-
Fakel3-4-3Baltika Kaliningrad5-4-11Daniil Frolkin53Matvey Bardachev40Clayton Sampaio Pereira20Igor Yurganov17Anton Kovalev23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin5Albert Gabaraev11Aleksey Sutormin90Aleksandr Koksharov7Maksim Turishchev91Brayan Gil Hurtado42Vladislav Pospelov8Andrey Mendel5Aymane Mourid73Maksim Petrov22Mingiyan Beveev2Sergei Varatynov24Loris Mouyokolo21Eduardo Anderson4Nathan Gassama1Evgeni Latyshonok
- Đội hình dự bị
-
8Abdulla Bagamaev25Aleksandr Belyaev35Vyacheslav Dorovskikh22Hodifa El Mahssani99Nikolay Giorgobiani9Axel Gnapi Dable97Butta Magomedov19Belajdi Pusi55Darko Todorovic44Yuri ZhuravlevIvan Belikov 26Eldar Civic 77Egor Golenkov 69Ilya Kirsch 3Ivan Kukushkin 81Egor Lyubakov 44Chinonso Offor 9Ilya Petrov 10Mikhail Ryadno 68Konstantin Shiltsov 7Maksim Shnaptsev 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergey TashuevSergei Ignashevitch
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Fakel vs Baltika Kaliningrad: Số liệu thống kê
-
FakelBaltika Kaliningrad
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút5
-
-
11Sút Phạt16
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
237Số đường chuyền360
-
-
51%Chuyền chính xác70%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
67Đánh đầu79
-
-
41Đánh đầu thành công32
-
-
2Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn5
-
-
27Ném biên23
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công12
-
-
12Thử thách9
-
-
1Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass54
-
-
88Pha tấn công124
-
-
38Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
72Số pha tranh chấp thành công67
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng2.11
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.92
-
-
0.17xG Set Play0.4
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.32
-
-
0.81Cú sút trúng đích1.69
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương41
-
-
12Số quả tạt chính xác27
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
41Tranh chấp bóng bổng thắng32
-
-
59Phá bóng28
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

