Kết quả CSKA Moscow vs Rubin Kazan, 00h45 ngày 13/09
Kết quả CSKA Moscow vs Rubin Kazan
Đối đầu CSKA Moscow vs Rubin Kazan
Phong độ CSKA Moscow gần đây
Phong độ Rubin Kazan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
0.99O 2.5
1.01U 2.5
0.831
1.67X
3.652
4.85Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.06O 1
0.95U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow vs Rubin Kazan
-
Sân vận động: Arena CSKA
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
CSKA Moscow vs Rubin Kazan: Diễn biến chính
-
2'Matvey Kislyak(Reason:Penalty awarded)0-0
-
6'Ivan Oblyakov
1-0 -
14'Matheus Reis de Lima(Reason:Card changed)1-0
-
15'Matheus Reis de Lima1-0
-
18'1-0Nikita Lobov
-
46'1-0Nazmi Gripshi
Ilya Rozhkov -
46'1-0Ilya Samoshnikov
Nikita Lobov -
54'Ivan Oblyakov1-0
-
58'1-1
Anderson Arroyo(Assists:Aleksandar Jukic) -
66'1-1Ruslan Bezrukov
Aleksandar Jukic -
68'Luciano Emilio Gondou Zanelli
Tamerlan Musaev1-1 -
71'Luciano Emilio Gondou Zanelli1-1
-
74'1-1Daniil Motorin
Jacques Siwe -
81'1-1Daniil Motorin
-
81'Ivan Oleynikov
Kirill Glebov1-1 -
87'1-1Denil Maldonado
Igor Vujacic -
88'1-1Ugochukwu Iwu
-
90'1-1Jakhongir Urozov
-
CSKA Moscow vs Rubin Kazan: Đội hình chính và dự bị
-
CSKA Moscow5-4-1Rubin Kazan5-4-149Vladislav Torop2Matheus Reis de Lima23Dzhamalutdin Abdulkadyrov79Kirill Danilov4Joao Victor Da Silva Marcelino21Mohamed Azzi10Ivan Oblyakov17Kirill Glebov31Matvey Kislyak3Daniil Krugovoy11Tamerlan Musaev43Jacques Siwe12Anderson Arroyo22Veldin Hodza6Ugochukwu Iwu77Aleksandar Jukic98Nikita Lobov2Egor Teslenko5Igor Vujacic13Jakhongir Urozov51Ilya Rozhkov38Evgeni Staver
- Đội hình dự bị
-
52Artem Bandikyan99Nikolay Barovskiy39Maksim Borisko62Imran Firov32Luciano Emilio Gondou Zanelli37Henrique Carmo18Danila Kozlov90Matvey Lukin7Matheus Alves Nascimento19Ivan Oleynikov20Matija Popovic84Aleksandr VakulichRuslan Bezrukov 23Nazmi Gripshi 11Maxim Ignatiev 18Bogdan Jocic 8Nikita Korets 86Daniil Kuznetsov 44Denil Maldonado 3Daniil Motorin 59Artur Nigmatullin 25Konstantin Nizhegorodov 4Ignacio Saavedra 14Ilya Samoshnikov 71
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir FedotovRashid Rakhimov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow vs Rubin Kazan: Số liệu thống kê
-
CSKA MoscowRubin Kazan
-
4Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút6
-
-
12Sút Phạt9
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
307Số đường chuyền481
-
-
74%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
8Đánh đầu1
-
-
12Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn3
-
-
18Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách9
-
-
2Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass31
-
-
67Pha tấn công122
-
-
44Tấn công nguy hiểm74
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.83Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.86
-
-
0.2xG Set Play0.43
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
1.01Cú sút trúng đích0.31
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
17Số quả tạt chính xác26
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
28Phá bóng21
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

