Kết quả Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth, 21h00 ngày 11/09
Kết quả Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth
Đối đầu Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth
Phong độ Spartak Moscow Youth gần đây
Phong độ FK Krasnodar Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.94-0.5
0.82O 3.5
0.88U 3.5
0.881
2.86X
3.402
2.09Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.93O 1.5
0.96U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 23
-
Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Spartak Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth: Số liệu thống kê
-
Spartak Moscow YouthFK Krasnodar Youth
-
1Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
18Sút Phạt19
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị2
-
-
30Ném biên22
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |

