Kết quả FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 15h00 ngày 28/08

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 21

  • FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Diễn biến chính

  • 5'
    Artem Martirosyan goal 
    1-0
  • 12'
    Artem Martirosyan goal 
    2-0
  • 13'
    Maksim Sergeev(OW)
    3-0
  • 26'
    3-1
    goal Ivan Shatalov
  • 43'
    3-2
    goal Aleksandr Yudin
  • 52'
    3-3
    goal Yaroslav Vladimirov
  • 55'
    3-4
    goal Yaroslav Vladimirov
  • 64'
    3-5
    goal Aleksandr Yudin
  • 87'
    3-6
    goal Matvey Ivanov
  • 89'
    3-6
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Ural Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Số liệu thống kê

  • FK Ural Youth
    Zenit St.Petersburg Youth
  • 8
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 116
    Tấn công nguy hiểm
    140
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 23 17 2 4 71 32 39 53 T T T B T T
2 Zenit St.Petersburg Youth 23 15 3 5 65 30 35 48 B T B T T T
3 FK Krasnodar Youth 22 15 2 5 65 34 31 47 T T B T B H
4 Lokomotiv Moscow Youth 23 14 5 4 59 34 25 47 T T B T B T
5 FC Rodina Moscow Youth 23 14 3 6 60 30 30 45 T T T B T B
6 Konopliev Youth 23 12 5 6 49 37 12 41 B T T T T T
7 Almaz Antey Youth 23 10 5 8 44 50 -6 35 B T H T T T
8 Spartak Moscow Youth 23 7 10 6 36 38 -2 31 H B B T H H
9 FK Rostov Youth 23 9 4 10 35 40 -5 31 T T T B H B
10 Dinamo Moscow Youth 23 9 2 12 37 42 -5 29 B B T B T B
11 FK Ural Youth 23 6 4 13 29 50 -21 22 B B B B B T
12 Dinamo Makhachkala Youth 23 6 3 14 31 56 -25 21 B T B T T B
13 Chertanovo Moscow Youth 23 5 5 13 29 53 -24 20 B B T B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 23 5 4 14 28 62 -34 19 T B B H B T
15 Rubin Kazan (R) 22 4 3 15 24 53 -29 15 B T B B B B
16 Fakel Youth 23 3 4 16 24 45 -21 13 H B H H B B

" "