Kết quả FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth, 19h00 ngày 11/09
Kết quả FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth
Đối đầu FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth
Phong độ FK Nizhny Novgorod Youth gần đây
Phong độ Chertanovo Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.96O 3.5
0.84U 3.5
0.921
2.47X
4.102
2.12Hiệp 1+0
0.92-0
0.82O 1.5
0.89U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 23
-
FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth: Diễn biến chính
-
6'0-1
Nikita Andreev -
37'Matvey Fedorov
1-1 -
39'1-2
Timur Seitov -
46'1-3
Sergey Rebrov -
58'
2-3 -
69'
3-3 -
82'
4-3
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Nizhny Novgorod Youth vs Chertanovo Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
FK Nizhny Novgorod YouthChertanovo Moscow Youth
-
5Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
6Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |

