Kết quả Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R), 23h00 ngày 11/09
Kết quả Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R)
Đối đầu Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R)
Phong độ Dinamo Moscow Youth gần đây
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.73O 3.75
1.19U 3.75
0.601
3.10X
3.652
1.99Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.81O 1.5
0.81U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 23
-
Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R): Diễn biến chính
-
4'0-1
Ilya Pasichnik -
10'Ivan Sirotkin
1-1 -
51'Vazhnov I.
2-1 -
71'2-2
Roland Shiveobi -
84'2-3
Roland Shiveobi -
86'2-4
Ruslan Bokhov -
89'2-4
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R): Số liệu thống kê
-
Dinamo Moscow YouthCSKA Moscow (R)
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn12
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
11Sút Phạt17
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị1
-
-
21Ném biên20
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |

