Kết quả CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth, 21h00 ngày 21/08
Kết quả CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
Phong độ Lokomotiv Moscow Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.88O 3.75
0.85U 3.75
0.911
1.88X
4.102
2.90Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.72O 1.5
0.90U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 20
-
CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth: Diễn biến chính
-
26'0-1
Nikita Belenkov -
37'Vladimir Dzhanashiya
1-1 -
42'Ivan Tarasenko
2-1 -
53'2-2Mingiyan Badmaev(OW)
-
73'
3-2
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
CSKA Moscow (R) vs Lokomotiv Moscow Youth: Số liệu thống kê
-
CSKA Moscow (R)Lokomotiv Moscow Youth
-
8Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
13Sút Phạt16
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị4
-
-
30Ném biên15
-
-
67Pha tấn công58
-
-
42Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |

